An Phuc Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì ĐóNG GóI AN PHúC
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$46.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202213681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9RPFRT |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 1 (tại nhà bà Phạm Thị Bé), Thôn Quang Khải, Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ĐÓNG GÓI AN PHÚC |
| 企业英文名称 | AN PHUC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Sơn 2, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84982097826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $46.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.9K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.6K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TrusTech Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他泡沫塑料 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 其他泡沫塑料 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 其他泡沫塑料 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 聚乙烯袋 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 聚乙烯袋 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 其他泡沫塑料 | TRUSTECH ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $880 |
| 2026-02-04 | 其他泡沫塑料 | TRUSTECH ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $880 |
| 2025-12-26 | 聚乙烯袋 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2025-12-22 | 聚乙烯袋 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2025-11-04 | 其他塑料包装制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $273 |