Keytech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 799 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEYTECH VIệT NAM
52
进口笔数
799
出口笔数
$77.5K
进口金额
$20.34M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
35
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314110772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHFB415 |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | 261/44/9 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEYTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEYTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 730/11A Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84988646068 |
| 邮箱 | info@keytechvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $25.8K |
| 奥地利 | 6 | $15.2K |
| 中国 | 7 | $12.5K |
| 荷兰 | 1 | $6.1K |
| 越南 | 4 | $4.2K |
| 印度 | 7 | $3.0K |
| 泰国 | 2 | $3.0K |
| 韩国 | 2 | $1.9K |
| 德国 | 2 | $1.7K |
| 美国 | 5 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 700 | $19.66M |
| 日本 | 111 | $660.5K |
| 捷克 | 3 | $17.6K |
| 中国 | 3 | $114 |
| 中国台湾 | 1 | $95 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.A.O. Bangkok Corporation Ltd. | 奥地利 | 6 | $15.2K | 电力控制板、自动数据处理机处理部件 |
| Mann+Hummel Life Sciences Environment Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.6K | 过滤净化器零件 |
| Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.6K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Factory Control Projects B.V. | 荷兰 | 1 | $6.1K | 加强橡胶带、电力控制板 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Key Tech Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.1K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Minamoto Electric Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.4K | 电热电阻器 |
| Suresh Enterprises | 印度 | 2 | $1.2K | 硫化橡胶管、非板状硫化橡胶 |
| 20d1dea2fb8307e1008ed8df25e4c4f2 | 2 | $1.2K | ||
| Kyowa Electronic Instruments Co., Ltd. | 日本 | 2 | $602 | 其他原电池、集成电路放大器 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 151 | $18.15M | 其他塑料制品、塑料管件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 408 | $1.26M | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Key Tech Co., Ltd. | 日本 | 103 | $591.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $58.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Key Tech Co., Ltd. | 越南 | 11 | $45.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 44 | $35.5K | 其他化学制剂、盐酸 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $35.5K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.1K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.4K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 非泡沫橡胶密封件 | SURESH ENTERPRISE | 印度 | $520 |
| 2026-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | SURESH ENTERPRISES | 印度 | $520 |
| 2026-01-27 | 电力控制板 | SSH AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | $401 |
| 2025-11-11 | 其他电气开关 | PRECO LLC | 美国 | $267 |
| 2025-10-24 | 其他塑料制品 | ADD ON INTERTECH CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-10-22 | 静止变流器 | JINSUNG CONTROL SYSTEM CO., LTD | 日本 | $5.1K |
| 2025-08-13 | 非泡沫塑料片 | INTERSTATE SPECIALTY PRODUCTS | 美国 | $402 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2024-12-31 | 焊接机零件 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2024-12-31 | 其他塑料制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $37 |
出口(共 799)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $149 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $168 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $189 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $124 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $198 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $206 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $198 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $93 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Key Tech Co., Ltd. | 日本 | $52 |