Keytech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 799 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEYTECH VIệT NAM

52
进口笔数
799
出口笔数
$77.5K
进口金额
$20.34M
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
35
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $505 · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $87.9K · 33 笔2023-10进口 $807 · 2 笔出口 $64.5K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 19 笔2023-12进口 $57 · 1 笔出口 $40.8K · 14 笔2024-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $72.4K · 30 笔2024-02进口 $599 · 2 笔出口 $36.7K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 19 笔2024-04进口 $5.2K · 3 笔出口 $108.7K · 21 笔2024-05进口 $302 · 1 笔出口 $73.8K · 18 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $45.0K · 23 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $72.5K · 18 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $45.7K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 16 笔2024-12进口 $5.1K · 5 笔出口 $50.2K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 19 笔2025-08进口 $402 · 1 笔出口 $45.4K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 17 笔2025-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $61.4K · 22 笔2025-11进口 $267 · 1 笔出口 $72.9K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 20 笔2026-01进口 $401 · 1 笔出口 $74.8K · 17 笔2026-02进口 $520 · 1 笔出口 $30.7K · 12 笔2026-03进口 $520 · 1 笔出口 $65.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $505 · 1 笔出口 $12.4K · 4 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $87.9K · 33 笔2023-10进口 $807 · 2 笔出口 $64.5K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 19 笔2023-12进口 $57 · 1 笔出口 $40.8K · 14 笔2024-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $72.4K · 30 笔2024-02进口 $599 · 2 笔出口 $36.7K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 19 笔2024-04进口 $5.2K · 3 笔出口 $108.7K · 21 笔2024-05进口 $302 · 1 笔出口 $73.8K · 18 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $45.0K · 23 笔2024-07进口 $170 · 1 笔出口 $72.5K · 18 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $45.7K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 16 笔2024-12进口 $5.1K · 5 笔出口 $50.2K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 19 笔2025-08进口 $402 · 1 笔出口 $45.4K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 17 笔2025-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $61.4K · 22 笔2025-11进口 $267 · 1 笔出口 $72.9K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 20 笔2026-01进口 $401 · 1 笔出口 $74.8K · 17 笔2026-02进口 $520 · 1 笔出口 $30.7K · 12 笔2026-03进口 $520 · 1 笔出口 $65.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 18 笔

工商档案

企业注册号0314110772
企查查编码QVNQHFB415
成立日期2016-11-14
联系地址261/44/9 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEYTECH VIỆT NAM
企业英文名称KEYTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址730/11A Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84988646068
邮箱info@keytechvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
848360离合器联轴器
842199过滤净化器零件
850490变压器零件
851680电热电阻器
392690其他塑料制品
401035硫化橡胶同步带
842833皮带输送机
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853649高压继电器
848210滚珠轴承
391740塑料管件
820411不可调扳手
820320钳子镊子
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
854149光敏半导体二极管
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$25.8K
奥地利6$15.2K
中国7$12.5K
荷兰1$6.1K
越南4$4.2K
印度7$3.0K
泰国2$3.0K
韩国2$1.9K
德国2$1.7K
美国5$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南700$19.66M
日本111$660.5K
捷克3$17.6K
中国3$114
中国台湾1$95

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T.A.O. Bangkok Corporation Ltd.奥地利6$15.2K电力控制板、自动数据处理机处理部件
Mann+Hummel Life Sciences Environment Singapore Pte. Ltd.新加坡1$14.6K过滤净化器零件
Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd.新加坡5$6.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Factory Control Projects B.V.荷兰1$6.1K加强橡胶带、电力控制板
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南2$3.6K其他车辆、其他钢铁制品
Key Tech Co., Ltd.日本4$2.1K其他塑料制品、过滤净化器零件
Minamoto Electric Co., Ltd.日本2$1.4K电热电阻器
Suresh Enterprises印度2$1.2K硫化橡胶管、非板状硫化橡胶
20d1dea2fb8307e1008ed8df25e4c4f22$1.2K
Kyowa Electronic Instruments Co., Ltd.日本2$602其他原电池、集成电路放大器

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南151$18.15M其他塑料制品、塑料管件
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南408$1.26M大功率晶体管、8486机器零件
Key Tech Co., Ltd.日本103$591.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南9$58.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Key Tech Co., Ltd.越南11$45.0K其他钢铁制品、其他铜制品
ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd.越南44$35.5K其他化学制剂、盐酸
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南35$35.5K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南5$17.1K金属加工机刀、铝合金型材
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南13$14.4K通信设备零件、带接头绝缘电线
Olam Vietnam Co., Ltd.越南6$3.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03非泡沫橡胶密封件SURESH ENTERPRISE印度$520
2026-02-26非泡沫橡胶密封件SURESH ENTERPRISES印度$520
2026-01-27电力控制板SSH AUTOMATION PTE LTD新加坡$401
2025-11-11其他电气开关PRECO LLC美国$267
2025-10-24其他塑料制品ADD ON INTERTECH CO LTD泰国$2.5K
2025-10-22静止变流器JINSUNG CONTROL SYSTEM CO., LTD日本$5.1K
2025-08-13非泡沫塑料片INTERSTATE SPECIALTY PRODUCTS美国$402
2024-12-31其他塑料制品Key Tech Co., Ltd.日本$25
2024-12-31焊接机零件Key Tech Co., Ltd.日本$300
2024-12-31其他塑料制品Key Tech Co., Ltd.日本$37

出口(共 799)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$149
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$168
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$371
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$189
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$124
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$198
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$206
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$198
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$93
2026-04-24其他钢铁制品Key Tech Co., Ltd.日本$52

相关企业 · 同类产品

Keytech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →