Tin Phat Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TíN PHáT
- 邮箱2
- Facebook1
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$287.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301253167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8AMAET |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Gạo, Xã Yên Phụ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT PAKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quan Độ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0943238195 |
| 邮箱 | baobitinphat2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $287.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $242.0K | 电器装置零件、印刷标签 |
| GV Industrial Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.4K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $11.7K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Outlook International Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $799 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $490 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $262 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $71 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $44 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $22 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $681 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $2.0K |