VU THONG ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 乒乓球器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Vũ THôNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$141.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109949773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X3754V |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | LK15 khu đường chợ dưới 3, Thôn My Hạ, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VŨ THÔNG |
| 企业英文名称 | VU THONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK15 khu đường chợ dưới 3, Thôn My Hạ, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84936232223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $141.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | 10 | $141.0K | 乒乓球器材、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 乒乓球器材 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $117 |
| 2024-06-27 | 乒乓球器材 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $234 |
| 2024-06-27 | 乒乓球器材 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $709 |
| 2024-06-27 | 乒乓球器材 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $350 |
| 2024-06-27 | 体育器材 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-27 | 乒乓球器材 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $803 |
| 2024-06-27 | 体育器材 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $403 |
| 2024-06-27 | 其他户外娱乐设备 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-12 | 乒乓球器材 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $471 |
| 2024-04-12 | 乒乓球器材 | YIWU AEGON SPORT CO.,LTD. | 中国 | $650 |