Truong Giang Trade Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Trường Giang
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104230008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8PTBNJ |
| 成立日期 | 2009-10-27 |
| 联系地址 | Số 37/197, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Trường Giang |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG TRADE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37/197, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải; Bốc xếp hàng hóa; Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản); Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép; Bán buôn đồ uống; Bán buôn thực phẩm; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán lẻ thiết bị lắp đặt trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, vôi các loại; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn tổng hợp; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn xi măng; Bán buôn sắt, thép; Dịch vụ cầm đồ; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và loại Nhà nước cấm); Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0103041604 DO PHÒNG ĐKKD SỐ 1 - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 27/10/2009" 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438638395 |
| 邮箱 | dunghai@fpt.vn |
| 传真 | 0436244666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.60M |
| 中国台湾 | 1 | $20.5K |
| 瑞士 | 1 | $5.0K |
| 列支敦士登 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTEK Solutions Ltd. | 中国 | 26 | $1.34M | 电动机及零件、灭火器 |
| Guangxi Pingxiang Limanying Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Wenling Foreign Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.1K | 其他塑胶鞋、插销组装胶鞋 |
| SHENG CHANG ARTS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.5K | 丙烯酸乙烯漆 |
| Cannuo Environmental Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 未锻轧锌合金、镍板材 |
| 04ddfbb69348c48e4c0a0353e6dadf69 | 2 | $10.0K |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他玻璃纤维 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他玻璃纤维 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-25 | 其他玻璃纤维 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $109 |
| 2026-04-25 | 其他玻璃纤维 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他电路开关装置 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $427 |
| 2026-04-24 | 塑料绝缘配件 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-24 | 电动机及零件 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他塑料片材 | HTEK SOLUTIONS LTD | 中国 | $108 |