New Start Packaging Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT BAO Bì NEW START
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$123.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110522697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWF7J9G |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | Thôn Ninh Nội, Xã Tân Dân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ NEW START |
| 企业英文名称 | NEW START TRADING AND PACKAGING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ninh Nội, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 02435814888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $123.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $89.2K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 14 | $33.8K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 瓦楞纸箱 | Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-02 | 瓦楞纸箱 | Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-02 | 瓦楞纸箱 | Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-02 | 瓦楞纸箱 | Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-10 | 瓦楞纸箱 | ABEISM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 瓦楞纸箱 | ABEISM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-18 | 瓦楞纸箱 | ABEISM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-18 | 瓦楞纸箱 | ABEISM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $965 |
| 2026-05-18 | 瓦楞纸箱 | ABEISM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $965 |
| 2026-05-18 | 瓦楞纸箱 | ABEISM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |