Nguyen Nguyen Industrial Equipment Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG THIếT Bị CôNG NGHIệP TUYếT NGA
32
进口笔数
0
出口笔数
$57.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317579107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N3JQ76 |
| 成立日期 | 2022-11-23 |
| 联系地址 | 16/3 Đường Thạnh Xuân 64, Tổ 48, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TUYẾT NGA |
| 企业英文名称 | TUYET NGA INDUSTRY EQUIPMENT SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/3 Đường Thạnh Xuân 64, Tổ 48, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84967757561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $18.3K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $12.4K |
| 美国 | 20 | $10.3K |
| 比利时 | 18 | $3.5K |
| 德国 | 6 | $1.8K |
| 中国台湾 | 15 | $1.4K |
| 日本 | 10 | $1.4K |
| 卡塔尔 | 1 | $1.1K |
| 新加坡 | 5 | $995 |
| 印度 | 13 | $925 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $36.9K | 机械零件、其他电气开关 |
| EnergyHub Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.4K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.7K | 机械零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铅酸蓄电池 | ENERGYHUB ASIA PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 铅酸蓄电池 | ENERGYHUB ASIA PTE LTD | 斯洛文尼亚 | $4.8K |
| 2026-03-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $26 |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $102 |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $42 |
| 2026-03-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-03-12 | 非泡沫橡胶密封件 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $20 |
| 2026-03-12 | 球面滚子轴承 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 比利时 | $53 |
| 2026-03-12 | 轴承座 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $258 |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | TVH SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $146 |