Nguyen Nguyen Industrial Equipment Parts Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG THIếT Bị CôNG NGHIệP TUYếT NGA

32
进口笔数
0
出口笔数
$57.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $689 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $323 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $827 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $689 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $323 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $827 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317579107
企查查编码QVN4N3JQ76
成立日期2022-11-23
联系地址16/3 Đường Thạnh Xuân 64, Tổ 48, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TUYẾT NGA
企业英文名称TUYET NGA INDUSTRY EQUIPMENT SPARE PARTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16/3 Đường Thạnh Xuân 64, Tổ 48, Khu phố 4, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84967757561
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843120机械零件
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
400941增强橡胶软管
731815钢铁螺钉螺栓
842123内燃机滤油器
848330轴承座
401699其他硫化橡胶制品
732090其他钢弹簧

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$18.3K
斯洛文尼亚2$12.4K
美国20$10.3K
比利时18$3.5K
德国6$1.8K
中国台湾15$1.4K
日本10$1.4K
卡塔尔1$1.1K
新加坡5$995
印度13$925

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVH Singapore Pte. Ltd.新加坡26$36.9K机械零件、其他电气开关
EnergyHub Asia Pte. Ltd.新加坡2$12.4K铅酸蓄电池、静止变流器
Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$7.7K机械零件、发动机泵

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铅酸蓄电池ENERGYHUB ASIA PTE LTD斯洛文尼亚$4.8K
2026-04-22铅酸蓄电池ENERGYHUB ASIA PTE LTD斯洛文尼亚$4.8K
2026-03-12非泡沫橡胶密封件TVH SINGAPORE PTE LTD中国台湾$26
2026-03-12滚珠轴承TVH SINGAPORE PTE LTD中国$102
2026-03-12滚珠轴承TVH SINGAPORE PTE LTD中国$42
2026-03-12非泡沫橡胶密封件TVH SINGAPORE PTE LTD中国台湾$9
2026-03-12非泡沫橡胶密封件TVH SINGAPORE PTE LTD法国$20
2026-03-12球面滚子轴承TVH SINGAPORE PTE LTD比利时$53
2026-03-12轴承座TVH SINGAPORE PTE LTD美国$258
2026-03-12滚珠轴承TVH SINGAPORE PTE LTD中国$146

相关企业 · 同类产品

Nguyen Nguyen Industrial Equipment Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →