Tan Thai Binh Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Tân Thái Bình
2
进口笔数
11
出口笔数
$261
进口金额
$47.0K
出口金额
2023-03-07
最近进口
2025-08-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105984103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W4ABFB |
| 成立日期 | 2012-09-05 |
| 联系地址 | Số 26 ngách 55 ngõ Chùa Liên Phái, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | TAN THAI BINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 ngách 55 ngõ Chùa Liên Phái, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02485878851 |
| 邮箱 | tanthaibinh1234@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $144 |
| 中国 | 1 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $47.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $261 | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $41.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $746 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-07 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2023-03-06 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $117 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2025-08-13 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-08-08 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2025-08-08 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-12-03 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-11-26 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-09-26 | 8471机器零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2024-09-26 | 非CRT电脑显示器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $993 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2024-09-26 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |