Minh Linh Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Minh Linh
1
进口笔数
40
出口笔数
$250
进口金额
$633.7K
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106029217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE122TU8 |
| 成立日期 | 2012-11-07 |
| 联系地址 | Số 231, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH LINH |
| 企业英文名称 | MINH LINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 231, phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84979899516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $413.7K |
| 越南 | 21 | $220.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yu Min Precision Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $250 | 花岗岩制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniako Inc | 韩国 | 27 | $340.1K | 木制餐具、木制品 |
| Uniako Inc. | 越南 | 20 | $210.7K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| Sinhung Shopping Mall | 韩国 | 12 | $73.6K | 竹编篮筐、植物制扫帚 |
| Sinhung Shopping Mall | 越南 | 1 | $9.3K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 花岗岩制品 | Yu Min Precision Industry Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木制餐具 | Uniako Inc | 韩国 | $496 |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | Uniako Inc | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | Uniako Inc | 韩国 | $413 |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | Uniako Inc | 韩国 | $616 |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | Uniako Inc | 韩国 | $525 |
| 2026-04-20 | 竹编篮筐 | Uniako Inc | 韩国 | $219 |
| 2026-04-20 | 竹编篮筐 | Uniako Inc | 韩国 | $66 |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | Uniako Inc | 韩国 | $537 |
| 2026-04-20 | 竹编篮筐 | Uniako Inc | 韩国 | $207 |
| 2026-04-20 | 竹编篮筐 | Uniako Inc | 韩国 | $980 |