Minh Linh Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Minh Linh

1
进口笔数
40
出口笔数
$250
进口金额
$633.7K
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-02进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-02进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106029217
企查查编码QVNE122TU8
成立日期2012-11-07
联系地址Số 231, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH LINH
企业英文名称MINH LINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 231, phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84979899516
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
441990木制餐具
460212藤编篮筐
940320非办公金属家具
960310植物制扫帚
560890非合成纤维绳网
940389藤柳家具
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$250

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$413.7K
越南21$220.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yu Min Precision Industry Co., Ltd.韩国1$250花岗岩制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uniako Inc韩国27$340.1K木制餐具、木制品
Uniako Inc.越南20$210.7K竹编篮筐、藤编篮筐
Sinhung Shopping Mall韩国12$73.6K竹编篮筐、植物制扫帚
Sinhung Shopping Mall越南1$9.3K竹编篮筐

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-20花岗岩制品Yu Min Precision Industry Co., Ltd.韩国$250

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20木制餐具Uniako Inc韩国$496
2026-04-20木制餐具Uniako Inc韩国$2.6K
2026-04-20木制餐具Uniako Inc韩国$413
2026-04-20木制餐具Uniako Inc韩国$616
2026-04-20木制餐具Uniako Inc韩国$525
2026-04-20竹编篮筐Uniako Inc韩国$219
2026-04-20竹编篮筐Uniako Inc韩国$66
2026-04-20木制餐具Uniako Inc韩国$537
2026-04-20竹编篮筐Uniako Inc韩国$207
2026-04-20竹编篮筐Uniako Inc韩国$980

相关企业 · 同类产品

Minh Linh Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →