Hoang Hai Minh Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Hoàng Hải Minh
8
进口笔数
3
出口笔数
$2.02M
进口金额
$214.8K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2023-11-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300636130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS40SABX |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | Tầng 3, Nhà A, tòa nhà kiểm soát liên ngành cửa khẩu quốc tế đường bộ số II, Kim Thành, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HOÀNG HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HOANG HAI MINH SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2, Khối C, Nhà kiểm soát liên ngành Cửa khẩu Quốc tế đường bộ số II Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Bán lẻ mỹ phẩm, nước hoa và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Kinh doanh hàng miễn thuế. (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983730778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $1.34M |
| 新加坡 | 4 | $620.9K |
| 菲律宾 | 2 | $32.9K |
| 土耳其 | 2 | $26.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $187.1K |
| 越南 | 1 | $27.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sparkle Path Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $776.9K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Sparkle Path Ltd. | 新加坡 | 4 | $620.9K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Sparkle Path Ltd. | 中国 | 2 | $558.8K | 甜饼干、其他干果 |
| Sparkle Path Ltd. | 菲律宾 | 2 | $32.9K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Sparkle Path Ltd. | 土耳其 | 2 | $26.4K | 香烟、其他干果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sparkle Path Ltd. | 新加坡 | 2 | $187.1K | 香烟 |
| Sparkle Path Ltd. | 越南 | 1 | $27.7K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $79.2K |
| 2026-03-17 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $64.1K |
| 2026-03-17 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $86.0K |
| 2026-03-17 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $28.5K |
| 2026-01-26 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $86.0K |
| 2026-01-26 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $86.0K |
| 2026-01-26 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $129.0K |
| 2025-11-12 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $172.0K |
| 2025-11-12 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2025-11-12 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 印度尼西亚 | $86.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 新加坡 | $12.3K |
| 2023-11-15 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 新加坡 | $73.8K |
| 2023-11-15 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2023-11-15 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 新加坡 | $99.0K |
| 2023-11-15 | 香烟 | SPARKLE PATH LTD | 越南 | $27.7K |