KIRA INTERNATIONAL JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIRA INTERNATIONAL
1
进口笔数
4
出口笔数
$2.8K
进口金额
$6.7K
出口金额
2024-03-19
最近进口
2026-01-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110601155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0CJY7R |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà nhà Hàn Việt, 203 Minh Khai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIRA INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | KIRA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà Hàn Việt, 203 Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84382818360 |
| 邮箱 | kira.director@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kira International Joint Stock Co. | 韩国 | 1 | $2.8K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUY2KOREA INC | 美国 | 2 | $4.4K | 其他印刷品、明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 其他护肤品 | KIRA INTERNATIONAL JOINT STOCK CO | 韩国 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他纺织制品 | BUY2KOREA INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-01-30 | 其他纺织制品 | BUY2KOREA INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 其他纺织制品 | BUY2KOREA INC | 美国 | $978 |
| 2026-01-09 | 其他纺织制品 | BUY2KOREA INC | 美国 | $489 |
| 2026-01-05 | 其他纺织制品 | — | 美国 | $832 |
| 2026-01-05 | 其他纺织制品 | — | 美国 | $416 |
| 2025-12-08 | 其他纺织制品 | — | 美国 | $416 |
| 2025-12-08 | 其他纺织制品 | — | 美国 | $624 |