Truong Logistics Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 5-9mm中密纤维板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LOGISTICS TRâN

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$48.8K
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $455 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $626 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $981 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $759 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $591 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $429 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $455 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $626 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $503 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $981 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $620 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $759 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603422293
企查查编码QVN1J5RE54
成立日期2016-11-18
联系地址Tổ 2B, Ấp 3, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS TRÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 2B, Ấp 3, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai
经营范围5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84982124767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
4411135-9mm中密纤维板
482390其他纸制品
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$48.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南40$48.5K电器装置零件、其他塑料制品
LamiPel Vietnam Co., Ltd.越南1$283湿牛马皮革、湿牛马皮

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-075-9mm中密纤维板Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$440
2026-04-07聚乙烯袋Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-04-07自粘塑料卷Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-04-06其他纸制品Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$127
2026-04-06其他纸制品Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$79
2026-03-05自粘塑料卷Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-03-05其他塑料包装制品Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$886
2026-03-055-9mm中密纤维板Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$441
2026-02-04其他纸制品Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-02-045-9mm中密纤维板Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$669

相关企业 · 同类产品

Truong Logistics Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →