Truong Logistics Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 5-9mm中密纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LOGISTICS TRâN
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$48.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603422293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J5RE54 |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Tổ 2B, Ấp 3, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS TRÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2B, Ấp 3, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84982124767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $48.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $48.5K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| LamiPel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $283 | 湿牛马皮革、湿牛马皮 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 5-9mm中密纤维板 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-04-07 | 聚乙烯袋 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-04-06 | 其他纸制品 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-03-05 | 自粘塑料卷 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-03-05 | 其他塑料包装制品 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $886 |
| 2026-03-05 | 5-9mm中密纤维板 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-02-04 | 其他纸制品 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-02-04 | 5-9mm中密纤维板 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $669 |