Paco Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PACO
24
进口笔数
0
出口笔数
$329.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108319497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN8YP8W |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PACO |
| 企业英文名称 | PACO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84108319497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $233.7K |
| 中国台湾 | 14 | $60.8K |
| 越南 | 2 | $14.8K |
| 韩国 | 3 | $11.2K |
| 美国 | 1 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAP Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| UHOP TECH Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.9K | 固态存储设备、存储单元 |
| QSAN TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 3 | $22.9K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Yosun Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $20.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| OWC ASIA INC | 中国台湾 | 5 | $14.6K | 存储单元、通信设备 |
| HONGKONG HONCH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $13.6K | 8471机器零件、存储单元 |
| Napatech A | 美国 | 1 | $8.9K | 其他自动数据处理部件 |
| OWC Asia, Inc. | 美国 | 2 | $8.7K | 存储单元 |
| Century Tech System Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.2K | 8471机器零件、存储单元 |
| ACCUSYS STORAGE | 中国台湾 | 2 | $457 | 存储单元、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 仪表零件及附件 | AIRWINK LTD. | 中国 | $155 |
| 2026-04-01 | 仪表零件及附件 | AIRWINK LTD. | 中国 | $155 |
| 2026-04-01 | 仪表零件及附件 | AIRWINK LTD. | 中国 | $155 |
| 2026-04-01 | 仪表零件及附件 | AIRWINK LTD. | 中国 | $155 |
| 2026-02-03 | 8471机器零件 | OWC ASIA INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-10-29 | 其他自动数据处理部件 | HONGKONG HONCH INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $13.6K |
| 2025-10-07 | 存储单元 | OWC ASIA INC | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-10-07 | 存储单元 | OWC ASIA INC | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-10-07 | 存储单元 | OWC ASIA INC | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-10-07 | 存储单元 | OWC ASIA INC | 中国台湾 | $1.4K |