SHENG SHI NENG YUAN TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI SHENG SHI NENG YUAN
2
进口笔数
0
出口笔数
$51.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202117307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JAHREN |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | Khu Văn Tràng 1 (tại nhà ông Lê Văn Dũng), Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SHENG SHI NENG YUAN |
| 企业英文名称 | SHENG SHI NENG YUAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Văn Tràng 1 (tại nhà ông Lê Văn Dũng), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84857772384 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $51.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $41.4K | 钢制气罐、其他气泵 |
| HWA SI PLASTIC INJECTION LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 鞋靴零件、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 乙烯酯共聚物 | HWA SI PLASTIC INJECTION LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-11-01 | 工业热交换器 | LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2023-11-01 | 其他橡塑机械 | LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-11-01 | 其他橡塑机械 | LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-01 | 非金属滚压机 | LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-01 | 钢制气罐 | LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $100 |
| 2023-11-01 | 其他连续输送机 | LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-01 | 其他气泵 | LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2023-11-01 | 其他橡塑机械 | LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-11-01 | 工业干燥机 | LUCKLI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |