Watercotech Technical Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ WATERCOTECH

0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$314.2K
出口金额
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $238 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $238 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号4300862000
企查查编码QVN7RAUPQW
成立日期2020-12-21
联系地址Thôn Cộng Hòa 2, Xã Tịnh Ấn Tây, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WATERCOTECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cộng Hòa 2, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话+84367304805
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
848180阀门龙头
280700硫酸
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品
392190非泡沫塑料片
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
730490无缝钢管
853952LED灯

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$314.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南108$201.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南32$46.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南4$32.0K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
XDD Textile Co., Ltd.越南4$22.5K涤棉纱线、未梳棉纱
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南2$5.0K瓦楞纸箱、印刷标签
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI新加坡2$3.3K其他塑料制品、纸制包装容器
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch新加坡2$3.3K自粘塑料卷、其他塑料制品
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南2$428其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22工业清洁制剂CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$1.3K
2026-01-22工业清洁制剂HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$1.5K
2026-01-22工业清洁制剂CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$1.5K
2026-01-22工业清洁制剂HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$1.3K
2026-01-05测量仪器HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$518
2026-01-03测量仪器CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI越南$518
2025-12-12工业清洁制剂HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$2.5K
2025-12-12工业清洁制剂HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$2.5K
2025-12-12工业清洁制剂HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$3.2K
2025-12-12工业清洁制剂HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Watercotech Technical Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →