Watercotech Technical Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI DịCH Vụ WATERCOTECH
0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$314.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300862000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RAUPQW |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Cộng Hòa 2, Xã Tịnh Ấn Tây, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WATERCOTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cộng Hòa 2, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84367304805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 280700 | 硫酸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $314.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 108 | $201.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $46.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.0K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.5K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 新加坡 | 2 | $3.3K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $428 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 工业清洁制剂 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 工业清洁制剂 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 测量仪器 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $518 |
| 2026-01-03 | 测量仪器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $518 |
| 2025-12-12 | 工业清洁制剂 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-12 | 工业清洁制剂 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-12 | 工业清洁制剂 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-12 | 工业清洁制剂 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $3.2K |