Namu Tech Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 铜螺纹紧固件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAMU TECH

123
进口笔数
40
出口笔数
$4.29M
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-03进口 $246.7K · 4 笔出口 $33.4K · 3 笔2024-04进口 $351.0K · 10 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-05进口 $241.2K · 5 笔出口 $156.9K · 1 笔2024-06进口 $250.9K · 6 笔出口 $171.5K · 1 笔2024-07进口 $225.8K · 5 笔出口 $165.6K · 1 笔2024-08进口 $173.5K · 5 笔出口 $114.7K · 1 笔2024-09进口 $171.0K · 5 笔出口 $127.2K · 1 笔2024-10进口 $189.7K · 5 笔出口 $137.6K · 1 笔2024-11进口 $169.2K · 4 笔出口 $131.3K · 1 笔2024-12进口 $176.9K · 5 笔出口 $127.1K · 1 笔2025-01进口 $114.7K · 4 笔出口 $82.9K · 1 笔2025-02进口 $121.3K · 5 笔出口 $99.9K · 1 笔2025-03进口 $177.4K · 4 笔出口 $140.8K · 1 笔2025-04进口 $95.2K · 5 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-05进口 $99.4K · 5 笔出口 $74.2K · 2 笔2025-06进口 $102.9K · 5 笔出口 $64.2K · 2 笔2025-07进口 $83.7K · 4 笔出口 $54.4K · 1 笔2025-08进口 $113.2K · 3 笔出口 $78.2K · 1 笔2025-09进口 $115.4K · 4 笔出口 $80.4K · 1 笔2025-10进口 $142.9K · 5 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-11进口 $177.8K · 4 笔出口 $105.0K · 1 笔2025-12进口 $129.0K · 6 笔出口 $40.8K · 2 笔2026-01进口 $107.8K · 3 笔出口 $75.3K · 2 笔2026-02进口 $163.4K · 4 笔出口 $75.1K · 2 笔2026-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $76.6K · 3 笔2026-04进口 $166.9K · 3 笔出口 $85.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 1 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-03进口 $246.7K · 4 笔出口 $33.4K · 3 笔2024-04进口 $351.0K · 10 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-05进口 $241.2K · 5 笔出口 $156.9K · 1 笔2024-06进口 $250.9K · 6 笔出口 $171.5K · 1 笔2024-07进口 $225.8K · 5 笔出口 $165.6K · 1 笔2024-08进口 $173.5K · 5 笔出口 $114.7K · 1 笔2024-09进口 $171.0K · 5 笔出口 $127.2K · 1 笔2024-10进口 $189.7K · 5 笔出口 $137.6K · 1 笔2024-11进口 $169.2K · 4 笔出口 $131.3K · 1 笔2024-12进口 $176.9K · 5 笔出口 $127.1K · 1 笔2025-01进口 $114.7K · 4 笔出口 $82.9K · 1 笔2025-02进口 $121.3K · 5 笔出口 $99.9K · 1 笔2025-03进口 $177.4K · 4 笔出口 $140.8K · 1 笔2025-04进口 $95.2K · 5 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-05进口 $99.4K · 5 笔出口 $74.2K · 2 笔2025-06进口 $102.9K · 5 笔出口 $64.2K · 2 笔2025-07进口 $83.7K · 4 笔出口 $54.4K · 1 笔2025-08进口 $113.2K · 3 笔出口 $78.2K · 1 笔2025-09进口 $115.4K · 4 笔出口 $80.4K · 1 笔2025-10进口 $142.9K · 5 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-11进口 $177.8K · 4 笔出口 $105.0K · 1 笔2025-12进口 $129.0K · 6 笔出口 $40.8K · 2 笔2026-01进口 $107.8K · 3 笔出口 $75.3K · 2 笔2026-02进口 $163.4K · 4 笔出口 $75.1K · 2 笔2026-03进口 $50.8K · 3 笔出口 $76.6K · 3 笔2026-04进口 $166.9K · 3 笔出口 $85.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700874116
企查查编码QVNB86JW4J
成立日期2023-08-03
联系地址Quốc lộ 1A, tổ dân phố Ngọc thị, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAMU TECH
企业英文名称NAMU TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 1A, tổ dân phố Ngọc thị, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话0982050079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741533铜螺纹紧固件
761699其他铝制品
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
741539其他铜制品
392690其他塑料制品
691410其他瓷制品
741980其他铜制品
854690非玻陶绝缘体
760900铝制管件

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$2.41M
越南118$1.81M
韩国10$71.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$2.51M
韩国2$22.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPD Vina Co., Ltd.越南78$2.68M其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
3bbba4def1fc3c4e9cab093b3dddd2fa44$707.0K
ACE Antenna Co., Ltd.越南45$562.9K通信设备零件、通信设备零件
Ace Antenna Co., Ltd.越南37$175.3K螺纹螺母、其他铜制品
MPD Vina Co., Ltd.中国41$117.1K铜螺纹紧固件、螺纹螺母
MPD Vina Co., Ltd.韩国5$45.5K其他铜制品、钢铁螺钉螺栓
3455e7e7cb187cc313c0afdca22616861$1.8K

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPD Vina Co., Ltd.越南25$1.64M其他铜制品、非玻陶绝缘体
ACE Antenna Co., Ltd.越南13$877.8K其他铝制品、其他塑料制品
General Microwave Co., Ltd.韩国2$22.5K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铝制品CONG TY TNHH ACE ANTENNA中国$4.6K
2026-04-24螺纹螺母ACE ANTENNA CO LTD越南$385
2026-04-24铜螺纹紧固件ACE ANTENNA CO LTD越南$188
2026-04-24铜螺纹紧固件ACE ANTENNA CO LTD越南$107
2026-04-24铜螺纹紧固件ACE ANTENNA CO LTD越南$40
2026-04-24铜螺纹紧固件ACE ANTENNA CO LTD越南$157
2026-04-24钢铁螺钉螺栓ACE ANTENNA CO LTD越南$358
2026-04-24铜螺纹紧固件ACE ANTENNA CO LTD越南$203
2026-04-24其他铝制品CONG TY TNHH ACE ANTENNA中国$337
2026-04-24铜螺纹紧固件ACE ANTENNA CO LTD越南$732

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$225
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$590
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$17.9K
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$689
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$734
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$277
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$171
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$110
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$9.8K
2026-04-27其他铝制品ACE ANTENNA CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Namu Tech Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →