Thien Phu International Printing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN QUốC Tế THIêN PHú
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201987851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2CMV97 |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Thôn Câu Đông, Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN QUỐC TẾ THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | THIEN PHU INTERNATIONAL PRINTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Đông, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253922688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $1.14M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 59 | $571.2K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 59 | $565.7K | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-01 | 印刷标签 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $83 |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $160 |
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $8.3K |
| 2026-03-21 | 印刷标签 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $26 |