Son Ha Green Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SơN Hà XANH
100
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500209363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGT4TPN |
| 成立日期 | 2008-08-04 |
| 联系地址 | Km3, Quốc lộ 2, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SƠN HÀ XANH |
| 企业英文名称 | SON HA GREEN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km3, Quốc lộ 2, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84909000666 |
| 邮箱 | info@shggroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.95M |
| 印度 | 6 | $335.1K |
| 中国台湾 | 3 | $75.8K |
| 韩国 | 1 | $17.0K |
| 法国 | 1 | $182 |
| 泰国 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 8 | $594.7K | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 36 | $524.5K | 其他玻璃制品、低膨胀玻璃管 |
| Pooja Rotomake Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $323.6K | 非注塑模具、其他橡塑成型机 |
| Haining Boyi New Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $192.3K | 其他玻璃制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $189.1K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Wuxi Yisong Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $148.5K | 非注塑模具、塑料家具 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.9K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Jiaxing Zhuosheng New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.1K | 温控处理零件、太阳能热水器 |
| Haining Xiangyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.7K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Jiaxing Fangneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-28 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-03-23 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $27.9K |
| 2026-03-11 | 其他玻璃制品 | HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.0K |