Son Ha Green Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SơN Hà XANH

100
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $221.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $143.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $221.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $86.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $159.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500209363
企查查编码QVNXGT4TPN
成立日期2008-08-04
联系地址Km3, Quốc lộ 2, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SƠN HÀ XANH
企业英文名称SON HA GREEN GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km3, Quốc lộ 2, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84909000666
邮箱info@shggroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
848079非注塑模具
3506101kg以下胶粘剂
392350塑料封口件
390729其他聚醚
732690其他钢铁制品
721935冷轧不锈钢薄板
390110低密度聚乙烯
481910瓦楞纸箱
722012热轧不锈钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$1.95M
印度6$335.1K
中国台湾3$75.8K
韩国1$17.0K
法国1$182
泰国1$25

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Ningxing Trading Group Inc.中国8$594.7K车辆悬挂零件、转向系统零件
Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd.中国36$524.5K其他玻璃制品、低膨胀玻璃管
Pooja Rotomake Pvt. Ltd.印度5$323.6K非注塑模具、其他橡塑成型机
Haining Boyi New Material Co., Ltd.中国14$192.3K其他玻璃制品、其他钢铁制品
Guangdong Henggeli Technology Co., Ltd.中国6$189.1K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Wuxi Yisong Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国6$148.5K非注塑模具、塑料家具
Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd.中国2$97.9K钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱
Jiaxing Zhuosheng New Energy Technology Co., Ltd.中国4$55.1K温控处理零件、太阳能热水器
Haining Xiangyao Trading Co., Ltd.中国4$52.7K其他玻璃制品、其他塑料制品
Jiaxing Fangneng Technology Co., Ltd.中国3$32.0K其他玻璃制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$12.5K
2026-04-28其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$131
2026-04-28其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$131
2026-04-28其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$12.5K
2026-04-21其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$12.6K
2026-04-21其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$12.6K
2026-04-21其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$131
2026-04-21其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$131
2026-03-23冷轧不锈钢薄板NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC中国$27.9K
2026-03-11其他玻璃制品HAINING BOYI NEW MATERIAL CO LTD中国$12.0K

相关企业 · 同类产品

Son Ha Green Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →