HLA Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HLA
1
进口笔数
58
出口笔数
$329
进口金额
$204.7K
出口金额
2024-01-05
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901257863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUF5N7X |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Số 35, Khu phố Gia Tân, Phường Gia Lộc, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HLA |
| 企业英文名称 | HLA TRADING SERVICE COMPAMY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Khu phố Gia Tân, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84357352432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 252321 | 白水泥 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $329 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $204.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $329 | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $103.2K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 27 | $58.2K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $43.4K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他钢铁制品 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-01-05 | 滚珠轴承 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $117 |
| 2024-01-05 | 滚珠轴承 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $117 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属焊条 | ACTR CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | ACTR CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | ACTR CO LTD | 越南 | $984 |
| 2026-04-22 | 便携式电灯 | ACTR CO LTD | 越南 | $309 |
| 2026-04-22 | 电动手钻 | ACTR CO LTD | 越南 | $404 |
| 2026-04-22 | 锂原电池 | ACTR CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-03 | 木托盘 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-03-17 | 其他肥料 | ACTR CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-17 | 钢制圆锯片 | ACTR CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-17 | 电动手钻 | ACTR CO LTD | 越南 | $202 |