Dien Minh Long Real Estate Construction Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư ĐIềN MINH LONG
18
进口笔数
0
出口笔数
$262.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315688735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW984EGN |
| 成立日期 | 2019-05-18 |
| 联系地址 | 3M Thích Quảng Đức, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ ĐIỀN MINH LONG |
| 企业英文名称 | DIEN MINH LONG TRADING SERVICES INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193/22 Nguyễn Đình Chính, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906388111 |
| 邮箱 | doquocbinh87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $262.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huida Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.3K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Wenzhou Kalud Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Taizhou Zhengshing Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Zhangzhou WanHui Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.9K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Xuchang Hner Sanitaryware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Xiamen Danube Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.4K | 瓷制卫生洁具 |
| Bright Express Int'l Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wodexin Electronic Technology | 中国 | 1 | $10 | 制成颜料、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 瓷制卫生洁具 | ZHANGZHOU WANHUI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-25 | 瓷制卫生洁具 | ZHANGZHOU WANHUI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-03-25 | 瓷制卫生洁具 | ZHANGZHOU WANHUI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-09-23 | 瓷制卫生洁具 | ZHANGZHOU WANHUI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-09-23 | 瓷制卫生洁具 | ZHANGZHOU WANHUI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-09-23 | 瓷制卫生洁具 | ZHANGZHOU WANHUI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-09-23 | 瓷制卫生洁具 | ZHANGZHOU WANHUI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-23 | 瓷制卫生洁具 | ZHANGZHOU WANHUI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-09-23 | 瓷制卫生洁具 | ZHANGZHOU WANHUI SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-09-06 | 阀门龙头 | WENZHOU KALUD SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $3.3K |