MTV Aspire Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ASPIRE
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$4.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702946347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB80W69 |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 37, 276, 172, 132, tờ bản đồ số 2, 3, 7, 6, Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, thuộc Khu Đô thị mới thuộc Khu liên hợp Công nghiệp Dịch vụ và Đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ASPIRE |
| 企业英文名称 | MTV ASPIRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02, đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932115941 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $709 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $25 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $21 |