THANG LONG STONE CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 天然磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá THăNG LONG
9
进口笔数
0
出口笔数
$137.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700844066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2984YH |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | SN 276, Đường 30 tháng 6, Phố Phúc Trì, Phường Nam Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 276, Đường 30 tháng 6, Phố Phúc Trì, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Gia công, cắt tạo dáng và hoàn thiện gạch các loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | +84942861881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251320 | 天然磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $137.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 2 | $113.8K | 水射流切割机、天然磨料 |
| HONEST HORSE (CHINA) HOLDING LTD | 中国香港 | 2 | $12.1K | 生铁颗粒、天然磨料 |
| GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 柑橘、其他电气开关 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| SHANGHAI BINGE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $525 | 乙烯聚合物塑料、其他玻璃纤维 |
| FOSHAN RUICHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $367 | 其他钢铁制品、机床零件 |
| FOSHAN RICH TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $297 | 60伏以下继电器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-12 | 其他水泥制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $406 |
| 2025-06-28 | 水射流切割机 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-05-30 | 发动机零件 | SHANGHAI BINGE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-05-30 | 阀门零件 | SHANGHAI BINGE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-05-30 | 其他钢铁管材 | SHANGHAI BINGE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-05-30 | 电力控制板 | FOSHAN RICH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $237 |
| 2024-05-30 | 阀门零件 | SHANGHAI BINGE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-05-30 | 不锈钢管件 | SHANGHAI BINGE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-05-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI BINGE ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |