Mai Anh Tran Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAI ANH TRầN
1
进口笔数
66
出口笔数
$100
进口金额
$1.78M
出口金额
2024-07-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202207254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8BT58Q |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Số 4, Tổ dân phố An Lạc, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI ANH TRẦN |
| 企业英文名称 | MAI ANH TRAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Tổ dân phố An Lạc, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0399038998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $681.0K |
| 美国 | 21 | $443.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MFI | 美国 | 1 | $100 | 加强石制瓦片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hardware Industry Co., Ltd. | 越南 | 17 | $615.3K | 其他水泥制品 |
| Star Pulse Inc. | 19 | $440.7K | 其他水泥制品 | |
| Star Pulse Inc | 美国 | 14 | $285.7K | 其他水泥制品 |
| Guangdong Hardware Industry Co., Ltd. | 7 | $211.1K | 其他水泥制品 | |
| Guangdong Hardware Industry Co., Ltd. | 美国 | 7 | $158.2K | 其他水泥制品 |
| Star Pulse Inc. | 越南 | 2 | $65.7K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 加强石制瓦片 | MFI | 美国 | $100 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $27 |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $18.9K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $19 |
| 2026-04-20 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $69 |
| 2026-04-20 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $299 |
| 2026-04-20 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $170 |
| 2026-04-20 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $277 |
| 2026-04-20 | 其他水泥制品 | Star Pulse Inc. | — | $1.3K |