Mai Anh Tran Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAI ANH TRầN

1
进口笔数
66
出口笔数
$100
进口金额
$1.78M
出口金额
2024-07-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100 · 1 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100 · 1 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202207254
企查查编码QVNP8BT58Q
成立日期2023-07-12
联系地址Số 4, Tổ dân phố An Lạc, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAI ANH TRẦN
企业英文名称MAI ANH TRAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, Tổ dân phố An Lạc, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话0399038998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$681.0K
美国21$443.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MFI美国1$100加强石制瓦片

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Hardware Industry Co., Ltd.越南17$615.3K其他水泥制品
Star Pulse Inc.19$440.7K其他水泥制品
Star Pulse Inc美国14$285.7K其他水泥制品
Guangdong Hardware Industry Co., Ltd.7$211.1K其他水泥制品
Guangdong Hardware Industry Co., Ltd.美国7$158.2K其他水泥制品
Star Pulse Inc.越南2$65.7K其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-15加强石制瓦片MFI美国$100

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他水泥制品Star Pulse Inc.$27
2026-04-24其他水泥制品Star Pulse Inc.$18.9K
2026-04-24其他水泥制品Star Pulse Inc.$6.9K
2026-04-24其他水泥制品Star Pulse Inc.$19
2026-04-20其他水泥制品Star Pulse Inc.$69
2026-04-20其他水泥制品Star Pulse Inc.$299
2026-04-20其他水泥制品Star Pulse Inc.$1.7K
2026-04-20其他水泥制品Star Pulse Inc.$170
2026-04-20其他水泥制品Star Pulse Inc.$277
2026-04-20其他水泥制品Star Pulse Inc.$1.3K

相关企业 · 同类产品

Mai Anh Tran Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →