Thien Kim Sa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thiên Kim Sa
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$43.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311470110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC4CTMS |
| 成立日期 | 2012-01-06 |
| 联系地址 | D12/15 A5 Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIÊN KIM SA |
| 企业英文名称 | THIEN KIM SA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D12/15 A5 Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02862770056 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $43.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 22 | $20.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $11.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Danang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 氮、氩气 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $41 |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $115 |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $141 |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $37 |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $50 |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $179 |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | $50 |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $20 |
| 2023-12-27 | 其他纸制品 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $6 |
| 2023-12-26 | 其他纸制品 | Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $179 |