PACIFIC AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA THáI BìNH DươNG
33
进口笔数
1
出口笔数
$127.7K
进口金额
$48.3K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2023-04-20
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103690644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6XN285 |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | P702, tầng 7, tòa nhà Capital Building, số 58 đường Kim Mã, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842466666187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 21 | $54.7K |
| 美国 | 1 | $48.3K |
| 欧盟 | 1 | $7.5K |
| 德国 | 6 | $6.3K |
| 英国 | 2 | $6.2K |
| 奥地利 | 4 | $2.9K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
| 比利时 | 2 | $110 |
| 中国 | 1 | $30 |
| 越南 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $48.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICPA SA | 瑞士 | 21 | $54.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| SICPA SA | 美国 | 1 | $48.3K | 染料颜料、二氧化硅 |
| GIESECKE & DEVRIENT ASIA PACIFIC LTD | 中国 | 3 | $17.5K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Press Systems Co., Ltd. | 英国 | 1 | $3.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| PRESS SYSTEMS CO., LTD | 泰国 | 1 | $2.7K | 紫外线红外线灯、阀门龙头 |
| DEP OF BUSINESS | 中国台湾 | 1 | $493 | 液体气体测量仪 |
| SICPA SA | 奥地利 | 2 | $233 | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| DRUCKEREI VOGL | 奥地利 | 2 | $204 | 明信片贺卡、商业广告材料 |
| SICPA SA | 比利时 | 2 | $110 | 染料颜料、人造蜡 |
| DRUCKEREI VOGL | 德国 | 1 | $104 | 明信片贺卡、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICPA SA | 美国 | 1 | $48.3K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $3.4K |
| 2026-02-26 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-02-26 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $919 |
| 2026-01-30 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $460 |
| 2025-10-24 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $396 |
| 2025-10-24 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $336 |
| 2025-10-24 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $336 |
| 2025-10-24 | 非黑印刷油墨 | SICPA SA | 瑞士 | $846 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 其他测量仪器 | SICPA SA | 美国 | $24.1K |
| 2023-04-20 | 其他测量仪器 | SICPA SA | 美国 | $24.1K |