LB GLOBAL INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế LB GLOBAL
6
进口笔数
0
出口笔数
$166.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110292179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUSQP4Q |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Số 23 Ngõ 66/18/24 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LB GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 Ngõ 66/18/24 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84966831395 |
| 邮箱 | lybyntuyendungnhansu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $166.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $66.0K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
| Color Misou Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.7K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
| JUNWON CO., LTD | 2 | $39.1K | 其他护肤品、唇部化妆品 | |
| Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center | 韩国 | 1 | $3.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-03-18 | 皮肤清洁剂 | Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 其他护肤品 | Laon Commerce Co., Ltd. Trade Center | 韩国 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 其他护肤品 | JUNWON CO., LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | Color Misou Co., Ltd. | 韩国 | $32.8K |
| 2026-01-09 | 其他芳香制剂 | Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | $66.0K |
| 2025-09-11 | 其他食品制剂 | COLOR MISOU CO LTD | 韩国 | $24.9K |