Vietnam Automation & Technical Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP Và Tự ĐộNG HóA VIệT NAM

0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$492.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107703100
企查查编码QVN2YA584K
成立日期2017-01-12
联系地址Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM AUTOMATION AND TECHNICAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842466639031
邮箱duyha08@gmail.com
官网www.vaitech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销
392350塑料封口件
842833皮带输送机
848180阀门龙头
392190非泡沫塑料片
731815钢铁螺钉螺栓
850511金属永磁体

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$492.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南42$338.2K其他塑料制品、其他铝制品
ACE Antenna Co., Ltd.越南33$66.3K其他铝制品、其他塑料制品
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南27$49.4K自粘塑料片、8471机器零件
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南13$22.4K自粘塑料片、通信设备零件
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南13$14.6K其他钨制品、其他钢铁制品
Kortek Vina Co., Ltd.越南2$1.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$172
2026-04-24其他钢铁制品FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$113
2026-04-24其他钢铁制品FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$8
2026-04-24钢铁弹簧FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$134
2026-04-24其他钢铁制品FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$19
2026-04-24其他钢铁制品FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$11
2026-04-23其他塑料制品FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO越南$287
2026-04-22可互换冲压工具ILJIN DISPLAY VINA CO LTD越南$388
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM越南$199
2026-04-20其他钢铁制品CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM越南$199

相关企业 · 同类产品

Vietnam Automation & Technical Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →