Vietnam Automation & Technical Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP Và Tự ĐộNG HóA VIệT NAM
0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$492.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107703100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YA584K |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AUTOMATION AND TECHNICAL INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842466639031 |
| 邮箱 | duyha08@gmail.com |
| 官网 | www.vaitech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $492.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $338.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 33 | $66.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 27 | $49.4K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $22.4K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.6K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $172 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $113 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FINETEK VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 可互换冲压工具 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $388 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $199 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $199 |