HUNG TA CO LTD (VIETNAM)
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hung Ta Việt Nam
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600610098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN156G4H1 |
| 成立日期 | 2002-12-02 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUNG TA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG TA COMPANY LIMITED (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513560080 |
| 传真 | 02513560027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200.5625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
| 中国 | 1 | $129 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 越南 | 1 | $7.9K | 运输起重机、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 其他钎焊机 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国台湾 | $133 |
| 2025-03-03 | 单功能打印机 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国 | $49 |
| 2025-03-03 | 非风力发电机组 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国台湾 | $410 |
| 2025-03-03 | 运输起重机 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国台湾 | $75 |
| 2025-03-03 | 非数控钻床 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国台湾 | $514 |
| 2025-03-03 | 其他功能机器 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国台湾 | $213 |
| 2025-03-03 | 运输起重机 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国台湾 | $56 |
| 2025-03-03 | 运输起重机 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国台湾 | $5 |
| 2025-03-03 | 非数控金属剪机 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-03-03 | 非数控钻床 | CTY TNHH HUNG TA VIET NAM | 中国台湾 | $150 |