Phung Hoang Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM PHụNG HOàNG
130
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314383152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAEPR5D |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | 148/26 đường số 1, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PHỤNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHUNG HOANG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148/26 đường số 1, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84934121253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 130220 | 果胶物质 |
| 380290 | 活性矿产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $1.62M |
| 印度尼西亚 | 23 | $389.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $474.5K | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
| Guangzhou Yuning Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $466.7K | 植物粘液剂、其他无机碱 |
| Xiamen Shengdexiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $235.0K | 植物增稠剂 |
| Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd. | 中国 | 12 | $215.7K | 植物粘液剂、混合蔬菜 |
| CV Guna Agung | 印度尼西亚 | 12 | $187.6K | 食用海藻 |
| Koperasi Kospermindo | 印度尼西亚 | 4 | $98.5K | 食用海藻 |
| Zhenpai Hydrocolloids Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.9K | 植物粘液剂、植物增稠剂 |
| PT Asia Sejahtera Mina | 印度尼西亚 | 4 | $54.3K | 食用海藻 |
| Xinyang Yishan New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $37.4K | 膨胀矿物材料、未膨胀矿物 |
| LTW (Jiangsu) LLC | 中国 | 4 | $19.9K | 乳酸化合物、柠檬酸衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 植物粘液剂 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-10 | 植物粘液剂 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-04 | 植物粘液剂 | GUANGZHOU YUNING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-04 | 植物粘液剂 | GUANGZHOU YUNING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-03-31 | 膨胀矿物材料 | XINYANG YISHAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-30 | 植物粘液剂 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-25 | 植物增稠剂 | XIAMEN SHENGDEXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-03-24 | 植物粘液剂 | HUBEI KONSON KONJAC GUM CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-18 | 植物粘液剂 | GUANGZHOU YUNING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-02-09 | 植物粘液剂 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |