New City Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tân Thành Đô
- 邮箱3
3
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302090835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM07NVN |
| 成立日期 | 2005-06-10 |
| 联系地址 | 232 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÂN THÀNH ĐÔ |
| 企业英文名称 | NEW CITY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 232 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842837261152 |
| 邮箱 | info@newcitygroup.vn |
| 传真 | +842837261149 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $133.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Vanich Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $133.0K | PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $29.0K |
| 2025-03-10 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $30.9K |
| 2025-03-10 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $11.4K |
| 2025-03-10 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $292 |
| 2025-03-10 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-03-10 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $292 |
| 2024-12-31 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2024-12-31 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $12.0K |
| 2024-12-31 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $12.8K |
| 2024-12-31 | PET塑料片材 | LEE VANICH CO LTD | 新加坡 | $23.9K |