Chi Anh Investment & Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 女式合成纤维裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CHI ANH

240
进口笔数
254
出口笔数
$4.95M
进口金额
$10.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
54
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $718.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 5 笔出口 $317.6K · 4 笔2023-10进口 $63.5K · 4 笔出口 $101.7K · 6 笔2023-11进口 $46.9K · 5 笔出口 $353.3K · 2 笔2023-12进口 $116.4K · 4 笔出口 $65.9K · 2 笔2024-01进口 $125.5K · 7 笔出口 $302.6K · 4 笔2024-02进口 $81.7K · 3 笔出口 $115.1K · 3 笔2024-03进口 $273.8K · 14 笔出口 $242.8K · 9 笔2024-04进口 $35.0K · 3 笔出口 $654.8K · 16 笔2024-05进口 $76.1K · 7 笔出口 $175.8K · 3 笔2024-06进口 $216.7K · 20 笔出口 $216.3K · 1 笔2024-07进口 $54.6K · 7 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-08进口 $242.2K · 9 笔出口 $329.8K · 4 笔2024-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $100.8K · 3 笔2024-10进口 $97.9K · 3 笔出口 $424.2K · 10 笔2024-11进口 $42.3K · 8 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-12进口 $60.6K · 7 笔出口 $280.0K · 2 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 5 笔2025-03进口 $46.7K · 3 笔出口 $288.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $77.5K · 3 笔出口 $119.4K · 3 笔2025-06进口 $579.1K · 12 笔出口 $239.4K · 11 笔2025-07进口 $287.0K · 12 笔出口 $604.4K · 27 笔2025-08进口 $237.0K · 13 笔出口 $718.9K · 29 笔2025-09进口 $170.7K · 7 笔出口 $690.1K · 23 笔2025-10进口 $261.4K · 8 笔出口 $574.2K · 16 笔2025-11进口 $30.7K · 3 笔出口 $116.9K · 8 笔2025-12进口 $172.4K · 4 笔出口 $97.0K · 7 笔2026-01进口 $201.8K · 7 笔出口 $163.9K · 5 笔2026-02进口 $344.6K · 9 笔出口 $42.1K · 2 笔2026-03进口 $69.9K · 4 笔出口 $429.6K · 7 笔2026-04进口 $250.8K · 6 笔出口 $248.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.6K · 5 笔出口 $317.6K · 4 笔2023-10进口 $63.5K · 4 笔出口 $101.7K · 6 笔2023-11进口 $46.9K · 5 笔出口 $353.3K · 2 笔2023-12进口 $116.4K · 4 笔出口 $65.9K · 2 笔2024-01进口 $125.5K · 7 笔出口 $302.6K · 4 笔2024-02进口 $81.7K · 3 笔出口 $115.1K · 3 笔2024-03进口 $273.8K · 14 笔出口 $242.8K · 9 笔2024-04进口 $35.0K · 3 笔出口 $654.8K · 16 笔2024-05进口 $76.1K · 7 笔出口 $175.8K · 3 笔2024-06进口 $216.7K · 20 笔出口 $216.3K · 1 笔2024-07进口 $54.6K · 7 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-08进口 $242.2K · 9 笔出口 $329.8K · 4 笔2024-09进口 $24.0K · 3 笔出口 $100.8K · 3 笔2024-10进口 $97.9K · 3 笔出口 $424.2K · 10 笔2024-11进口 $42.3K · 8 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-12进口 $60.6K · 7 笔出口 $280.0K · 2 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $23.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 5 笔2025-03进口 $46.7K · 3 笔出口 $288.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $77.5K · 3 笔出口 $119.4K · 3 笔2025-06进口 $579.1K · 12 笔出口 $239.4K · 11 笔2025-07进口 $287.0K · 12 笔出口 $604.4K · 27 笔2025-08进口 $237.0K · 13 笔出口 $718.9K · 29 笔2025-09进口 $170.7K · 7 笔出口 $690.1K · 23 笔2025-10进口 $261.4K · 8 笔出口 $574.2K · 16 笔2025-11进口 $30.7K · 3 笔出口 $116.9K · 8 笔2025-12进口 $172.4K · 4 笔出口 $97.0K · 7 笔2026-01进口 $201.8K · 7 笔出口 $163.9K · 5 笔2026-02进口 $344.6K · 9 笔出口 $42.1K · 2 笔2026-03进口 $69.9K · 4 笔出口 $429.6K · 7 笔2026-04进口 $250.8K · 6 笔出口 $248.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号1001063170
企查查编码QVNMQH0YSQ
成立日期2015-04-25
联系地址Số nhà 186, tổ dân phố Minh Hưng, Thị Trấn Vũ Thư, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CHI ANH
企业英文名称CHI ANH INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 186, Thôn Minh Hưng, Xã Vũ Thư, Hưng Yên
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+842273631888
邮箱chianhjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
960621塑料纽扣
482190未印刷标签
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
590390塑料涂层织物
560490橡塑浸渍纱线
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
610463女式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装
620463女式化纤裤
610990非棉针织背心
611030化纤针织服装
610443化纤连衣裙
610453化纤女裙
610419女式非合成套装
610423女式化纤套装
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$4.41M
越南32$278.0K
韩国51$253.5K
日本1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国59$5.06M
韩国81$3.20M
越南96$1.72M
法国13$361.3K
中国1$44.9K
加拿大3$31.4K
英国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SJ International中国30$1.05M聚酯机织物、染色化纤长丝布
Hangzhou Ruimeisi Import & Export Co., Ltd.中国17$645.2K弹性针织布、染色聚酯布
Yao Di Clothing Trade Ltd.中国28$585.6K弹性针织布、染色合成针织布
Suzhou SNG Co., Ltd.中国15$571.8K印刷标签、包覆橡胶绳
ceb36d577efd77e721f07f994124315c8$384.4K
SMTEX Pte. Ltd.新加坡32$219.1K聚酯长丝织物、塑料涂层织物
Dayeon D&D Co., Ltd.韩国9$84.8K合成纤维缝纫线、弹性针织布
Frenchera SASU越南6$39.3K塑料涂层织物
Nexyscore Inc.中国6$38.6K染色尼龙织物、染色合成针织布
S.J. International印度21$34.3K加工贻贝、非海蜗牛

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMTEX Pte. Ltd.新加坡26$3.78M女式非合成套装、女式合成纤维裤
S.J. International印度41$2.32M柚木结构材、喷雾机零件
Roadget Business Pte. Ltd.新加坡61$1.10M非棉针织背心、其他人纤针织服装
Yao Di Clothing Trade Ltd.越南24$409.9K其他人纤针织服装、化纤连衣裙
Cato Corp.美国15$404.0K女式化纤服装、化纤连衣裙
Dayeon DND Co., Ltd.韩国15$253.8K女式化纤裙、女式化纤裤
CATO CORP韩国8$207.6K女式棉裤、女式化纤裤
Challenger Korea Co., Ltd.韩国6$178.8K非棉针织背心、男式纤维衬衫
Dayeon D&D Co., Ltd.韩国6$84.2K男式化纤裤、女式化纤裤
Frenchera Sasu法国7$48.9K非塑料梳子、动物雕刻材料

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29塑料涂层织物FRENCHERA SASU越南$3.4K
2026-04-29塑料涂层织物FRENCHERA SASU越南$204
2026-04-29塑料涂层织物FRENCHERA SASU越南$2.0K
2026-04-29塑料涂层织物FRENCHERA SASU越南$3.4K
2026-04-29塑料涂层织物FRENCHERA SASU越南$204
2026-04-29塑料涂层织物FRENCHERA SASU越南$2.0K
2026-04-23棉≥85%染色布(>200g/m2)SHAOXING LINGLIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.5K
2026-04-23其他合成短纤织物SUZHOU BUCHAO TEXTILE CO LTD中国$13.5K
2026-04-23棉≥85%染色布(>200g/m2)SHAOXING LINGLIANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.5K
2026-04-23其他合成短纤织物SUZHOU BUCHAO TEXTILE CO LTD中国$13.5K

出口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式棉裤SJ INTERNATIONAL韩国$54.0K
2026-04-28女式纺织长裤SJ INTERNATIONAL韩国$43.0K
2026-04-11女式棉裤SJ INTERNATIONAL韩国$24.6K
2026-04-08女式化纤裤SJ INTERNATIONAL韩国$57.8K
2026-04-08女式化纤裤SJ INTERNATIONAL韩国$12.9K
2026-04-06女式化纤服装CATO CORP美国$7.6K
2026-04-06女式化纤裤CATO CORP美国$3.0K
2026-04-06女式化纤服装CATO CORP美国$14.2K
2026-04-06女式化纤服装CATO CORP美国$24.0K
2026-04-06女式化纤裤CATO CORP美国$7.8K

相关企业 · 同类产品

Chi Anh Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →