Chi Anh Investment & Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 女式合成纤维裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CHI ANH
249
进口笔数
270
出口笔数
$5.04M
进口金额
$10.95M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-23
最近出口
61
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001063170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQH0YSQ |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | Số nhà 186, tổ dân phố Minh Hưng, Thị Trấn Vũ Thư, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CHI ANH |
| 企业英文名称 | CHI ANH INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 186, Thôn Minh Hưng, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842273631888 |
| 邮箱 | chianhjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $4.50M |
| 越南 | 32 | $278.0K |
| 韩国 | 54 | $258.9K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 65 | $5.26M |
| 韩国 | 90 | $3.48M |
| 越南 | 98 | $1.73M |
| 法国 | 13 | $361.3K |
| 中国 | 1 | $44.9K |
| 加拿大 | 3 | $31.4K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJ International | 中国 | 30 | $1.05M | 聚酯机织物、染色化纤长丝布 |
| Hangzhou Ruimeisi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $683.8K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
| Yao Di Clothing Trade Ltd. | 中国 | 28 | $585.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Suzhou SNG Co., Ltd. | 中国 | 15 | $571.8K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
| S.J.INTERNATIONAL | 印度 | 29 | $418.7K | 加工贻贝、非海蜗牛 |
| SMTEX Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $219.1K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| Dayeon D&D Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $84.8K | 合成纤维缝纫线、弹性针织布 |
| Frenchera SASU | 越南 | 6 | $39.3K | 塑料涂层织物 |
| Nexyscore Inc. | 中国 | 6 | $38.6K | 染色尼龙织物、染色合成针织布 |
| Challenger Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $19.2K | 染色尼龙织物、装饰流苏 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMTEX Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $3.78M | 女式非合成套装、女式合成纤维裤 |
| S.J.INTERNATIONAL | 印度 | 48 | $2.56M | 柚木结构材、喷雾机零件 |
| Roadget Business Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $1.10M | 非棉针织背心、其他人纤针织服装 |
| Yao Di Clothing Trade Ltd. | 越南 | 24 | $409.9K | 其他人纤针织服装、化纤连衣裙 |
| Cato Corp. | 美国 | 15 | $404.0K | 女式化纤服装、化纤连衣裙 |
| CATO CORPORATION | 韩国 | 12 | $310.7K | 女式化纤裤、女式棉裤 |
| Dayeon DND Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $253.8K | 女式化纤裙、女式化纤裤 |
| Challenger Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $178.8K | 非棉针织背心、男式纤维衬衫 |
| Dayeon D&D Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $84.2K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Frenchera Sasu | 法国 | 7 | $48.9K | 非塑料梳子、动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 未印刷标签 | JBSC Corp. | 韩国 | $60 |
| 2026-06-22 | 非织造标签 | JBSC CORP | 韩国 | $121 |
| 2026-06-22 | 塑料涂层织物 | JBSC CORP | 韩国 | $731 |
| 2026-06-22 | 聚烯烃绳缆 | JBSC CORP | 韩国 | $51 |
| 2026-06-22 | 塑料衣着附件 | JBSC Corp. | 韩国 | $91 |
| 2026-06-22 | 未印刷标签 | JBSC Corp. | 韩国 | $51 |
| 2026-06-15 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | JBSC Corp. | 中国 | $670 |
| 2026-06-15 | 弹性针织布 | Hangzhou Ruimeisi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $36.7K |
| 2026-06-15 | 弹性针织布 | Hangzhou Ruimeisi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 聚烯烃绳缆 | JBSC CORP | 韩国 | $86 |
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 女式化纤裤 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $17.8K |
| 2026-06-23 | 男式化纤裤 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $18.3K |
| 2026-06-22 | 女式棉裤 | GLOBAL FASHION RESOURCES, INC | 美国 | $31.3K |
| 2026-06-15 | 女式化纤裤 | SJ INTERNATIONAL | 韩国 | $18.0K |
| 2026-06-10 | 女式棉裤 | GLOBAL FASHION RESOURCES, INC | 美国 | $65.3K |
| 2026-06-05 | 女式化纤裤 | SJ INTERNATIONAL | 韩国 | $9.5K |
| 2026-06-03 | 女式化纤裤 | CATO CORPORATION | 美国 | $6.9K |
| 2026-06-01 | 女式纺织长裤 | SJ INTERNATIONAL | 韩国 | $34.8K |
| 2026-05-27 | 女式化纤裤 | CATO CORPORATION | 美国 | $10.3K |
| 2026-05-27 | 女式化纤裤 | CATO CORPORATION | 美国 | $4.1K |