Nam Thien Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Nam Thiên
7
进口笔数
0
出口笔数
$148.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309759554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GDP1RT |
| 成立日期 | 2010-01-25 |
| 联系地址 | Số DP12,Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NAM THIÊN |
| 企业英文名称 | Nam Thien Mechanical Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số DP12,Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84839622648 |
| 传真 | 0839622648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $76.1K |
| 中国台湾 | 3 | $34.0K |
| 西班牙 | 2 | $25.1K |
| 意大利 | 1 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshitake Works (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $77.0K | 阀门龙头、减压阀 |
| YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $33.1K | 液体计量表、液体流量计 |
| VYC Industrial S.A. | 西班牙 | 2 | $25.1K | 安全阀、阀门龙头 |
| Diesse S.r.l. Fluid Control | 意大利 | 1 | $13.0K | 液体流量计、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 液体流量计 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 液体流量计 | YENG TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2025-10-30 | 减压阀 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 泰国 | $999 |
| 2025-10-30 | 安全阀 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-10-30 | 减压阀 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-10-30 | 液体过滤机械 | YOSHITAKE WORKS (THAILAND) LTD | 泰国 | $355 |