Nuric International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NURIC INTERNATIONAL
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109365390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV8MY40 |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 04, ngõ 22, phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NURIC INTERNATIONAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04, ngõ 22, phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84968652885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Global | 韩国 | 1 | $18.8K | 冰鞋旱冰鞋、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 其他护肤品 | HANA GLOBAL | 韩国 | $9.9K |
| 2023-04-07 | 皮肤清洁剂 | HANA GLOBAL | 韩国 | $8.8K |