AN VIET CASHEW TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Hạt Điều ấn Việt
1
进口笔数
9
出口笔数
$216.4K
进口金额
$1.31M
出口金额
2023-12-13
最近进口
2024-06-05
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312666363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4F5A5X |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | 12A13 Mê Linh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẠT ĐIỀU ẤN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12A13 Mê Linh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0909047065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $216.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $960.3K |
| 越南 | 2 | $173.6K |
| 新加坡 | 2 | $172.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S R TRADING FZC | 印度尼西亚 | 1 | $216.4K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGXI CITY BANGWEN AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | 2 | $415.6K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | 1 | $218.5K | 去壳腰果 |
| JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | 1 | $178.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| OLAM INTERNATIONAL LTD | 越南 | 2 | $173.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| OLAM INTERNATIONAL LTD | 2 | $172.9K | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES PROFESSIO | 中国 | 1 | $147.7K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 带壳腰果 | S R TRADING FZC | 印度尼西亚 | $216.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $33.7K |
| 2024-06-05 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHEN ZHOU AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $184.9K |
| 2024-04-28 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES PROFESSIO | 中国 | $66.7K |
| 2024-04-28 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY JIFA AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCT SALES PROFESSIO | 中国 | $81.0K |
| 2024-04-21 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $14.2K |
| 2024-04-21 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-21 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $12.4K |
| 2024-04-21 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-21 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $40.5K |
| 2024-04-21 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTUTAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $7.5K |