New Era Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI TâN Kỷ NGUYêN
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101951749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTC7JUG |
| 成立日期 | 2006-05-22 |
| 联系地址 | A16-TT19 Khu đô thị Văn Quán – Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN KỶ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | NEW ERA INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A16-TT19 Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842422406535 |
| 邮箱 | info@tkn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 299.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $948.4K |
| 新加坡 | 5 | $38.5K |
| 捷克 | 1 | $16.1K |
| 奥地利 | 1 | $8.2K |
| 德国 | 2 | $799 |
| 意大利 | 1 | $55 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jingdatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.4K | 塑料家用制品、婴儿车 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.4K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Dormakaba Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $90.1K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| Linyi Zhenyuan Business Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.3K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.3K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Quzhou Even Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.6K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-30 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-17 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-03-17 | 家具配件 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $357 |
| 2026-03-17 | 家具配件 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $319 |
| 2026-03-17 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-03-17 | 家具配件 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-17 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 不锈钢家用制品 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $459 |
| 2026-03-17 | 家具配件 | GUANGDONG WINTEX SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $423 |