Unique Industrial Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIQUE INDUSTRIAL SOLUTIONS VIET NAM
49
进口笔数
36
出口笔数
$227.2K
进口金额
$181.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
21
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316872198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSYQXF9 |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Số 1806/113 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIQUE INDUSTRIAL SOLUTIONS VIET NAM |
| 企业英文名称 | UNIQUE INDUSTRIAL SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1806/113 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 6, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84964242447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $70.9K |
| 美国 | 20 | $68.6K |
| 中国台湾 | 1 | $33.5K |
| 越南 | 4 | $31.1K |
| 日本 | 6 | $10.3K |
| 瑞士 | 3 | $7.9K |
| 德国 | 4 | $2.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 墨西哥 | 2 | $352 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $174.0K |
| 新加坡 | 1 | $7.2K |
| 中国 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $102.9K | 其他塑料制品、8486机器零件 |
| Trung Hai Nghe An Group Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $25.8K | 大理石子、其他化学制剂 |
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $22.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Shenzhen Zhizhan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他功能机器、其他金属加工机床 |
| HOYA CORP | 日本 | 1 | $18.2K | 其他医疗器具、手工工具 |
| Wire Linker Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Yen Bai Industry Mineral Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $5.2K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Komax Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| Shenzhen KHJ Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.1K | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
| Duratip Electronics Ltd. | 中国 | 2 | $850 | 焊接机零件、焊接机零件 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $58.8K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| CEI International Investments Co., Ltd. (VN) | 新加坡 | 1 | $26.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.1K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.6K | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
| Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 2 | $8.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Cicor Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.2K | 印刷版及石印石、其他塑料制品 |
| Cicor Anam Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.2K | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $660 | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | PHIDGETS INC | 中国 | $96 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | PHIDGETS INC | 中国 | $134 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | PHIDGETS INC | 中国 | $192 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | PHIDGETS INC | 中国 | $96 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | PHIDGETS INC | 中国 | $134 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | PHIDGETS INC | 中国 | $192 |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | PHIDGETS INC | 中国 | $375 |
| 2026-04-20 | 计量计数器 | PHIDGETS INC | 中国 | $230 |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | PHIDGETS INC | 中国 | $375 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | PHIDGETS INC | 中国 | $38 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $305 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $335 |
| 2026-04-17 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $449 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $483 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $620 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-15 | 非液体温度计 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |