Unique Industrial Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIQUE INDUSTRIAL SOLUTIONS VIET NAM

49
进口笔数
36
出口笔数
$227.2K
进口金额
$181.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-17
最近出口
21
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-06进口 $3.8K · 4 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-07进口 $23.7K · 5 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $8.3K · 3 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $6.5K · 4 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-12进口 $26.8K · 6 笔出口 $56.4K · 3 笔2026-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-03进口 $21.3K · 5 笔出口 $22.4K · 6 笔2026-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $41.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $475 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-06进口 $3.8K · 4 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-07进口 $23.7K · 5 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-09进口 $8.3K · 3 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-11进口 $6.5K · 4 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-12进口 $26.8K · 6 笔出口 $56.4K · 3 笔2026-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.6K · 4 笔2026-03进口 $21.3K · 5 笔出口 $22.4K · 6 笔2026-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $41.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316872198
企查查编码QVNQSYQXF9
成立日期2021-05-24
联系地址Số 1806/113 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIQUE INDUSTRIAL SOLUTIONS VIET NAM
企业英文名称UNIQUE INDUSTRIAL SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1806/113 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 6, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84964242447
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842290机械零件
848180阀门龙头
903289其他自动控制仪
382499其他化学制剂
391910自粘塑料卷
842230灌装封口机
847989其他功能机器
848190阀门零件
850440静止变流器
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
847990功能机器零件
847989其他功能机器
391729其他硬塑料管
401699其他硫化橡胶制品
730722不锈钢管件
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
842290机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$70.9K
美国20$68.6K
中国台湾1$33.5K
越南4$31.1K
日本6$10.3K
瑞士3$7.9K
德国4$2.1K
新加坡1$1.3K
西班牙1$1.2K
墨西哥2$352

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$174.0K
新加坡1$7.2K
中国1$210

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nordson Advanced Technology International Pte. Ltd.新加坡16$102.9K其他塑料制品、8486机器零件
Trung Hai Nghe An Group Joint Stock Co.越南3$25.8K大理石子、其他化学制剂
DKSH Singapore Pte. Ltd.新加坡9$22.6K其他零售药品、抗生素药品
Shenzhen Zhizhan Electronics Co., Ltd.中国1$18.4K其他功能机器、其他金属加工机床
HOYA CORP日本1$18.2K其他医疗器具、手工工具
Wire Linker Automation Equipment Co., Ltd.中国1$14.1K其他功能机器、功能机器零件
Yen Bai Industry Mineral Joint Stock Co.越南1$5.2K大理石子、其他化学制剂
Komax Singapore Pte. Ltd.新加坡1$4.5K其他机器刀具、其他钢铁制品
Shenzhen KHJ Technology Co., Ltd.中国4$4.1K自粘塑料片、其他工业用纺织品
Duratip Electronics Ltd.中国2$850焊接机零件、焊接机零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南9$58.8K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
CEI International Investments Co., Ltd. (VN)新加坡1$26.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南5$19.1K其他钢铁制品、塑料管及配件
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.新加坡3$8.6K塑料包装箱、其他塑料包装制品
Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam)新加坡2$8.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南3$6.0K其他塑料制品、其他电子IC
Cicor Vietnam Co., Ltd.新加坡2$5.2K印刷版及石印石、其他塑料制品
Cicor Anam Ltd.新加坡2$5.2K其他电路开关装置、多层陶瓷电容
Laird Vietnam Co., Ltd.越南3$3.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南2$660其他塑料制品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21750W以下直流电机PHIDGETS INC中国$96
2026-04-21750W以下直流电机PHIDGETS INC中国$134
2026-04-21750W以下直流电机PHIDGETS INC中国$192
2026-04-21750W以下直流电机PHIDGETS INC中国$96
2026-04-21750W以下直流电机PHIDGETS INC中国$134
2026-04-21750W以下直流电机PHIDGETS INC中国$192
2026-04-20其他电气设备PHIDGETS INC中国$375
2026-04-20计量计数器PHIDGETS INC中国$230
2026-04-20其他电气设备PHIDGETS INC中国$375
2026-04-20带接头绝缘电线PHIDGETS INC中国$38

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD越南$131
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM越南$305
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM越南$335
2026-04-17其他硬塑料管CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM越南$449
2026-04-17其他钢铁制品SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD越南$483
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM越南$620
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH SONOVA OPERATIONS CENTER VIET NAM越南$46
2026-04-15非液体温度计GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD越南$341
2026-04-15非液体温度计GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD越南$995
2026-04-15非液体温度计GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD越南$995

相关企业 · 同类产品

Unique Industrial Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →