Minh Trang Packaging Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT BAO Bì MINH TRANG
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$296.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315728804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HA8WH7 |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | 154/6B Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BAO BÌ MINH TRANG |
| 企业英文名称 | MINH TRANG PACKAGING PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Gò Xoài, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02996563888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $296.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 91 | $267.3K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | 8 | $29.2K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $127 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $61 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $248 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $20 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $372 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $72 |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $337 |