Thanh Dien
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$405
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302408797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U9XJS7 |
| 成立日期 | 2001-08-31 |
| 联系地址 | 147C Quốc Lộ 1 P.Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH ĐIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. San lấp mặt bằng. Cho thuê kho bãi. Mua bán hàng kim khí điện máy, nông-lâm-thủy-hải sản, máy móc thiết bị, xe ô tô, xe gắm máy, giấy, mực in, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), nguyên vật liệu ngành đúc, nguyên vật liệu thuốc lá, bông, vải, sợi, vật tư- thiết bị ngành dệt may, máy móc-thiết bị văn phòng, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, rượu (đối với rượu trên 30 độ chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), bia, lương thực thực phẩm. Dịch vụ thương mại. Dịch vụ vận chuyển hành khách thủy bộ. Dịch vụ môi giới nhà đất. Dịch vụ triển lãm, hội chợ, quảng cáo, trưng bày giới thiệu sản phẩm. Dịch vụ chuyển giao công nghệ. Đại lý ký gởi hàng hóa. Mua bán máy vi tính và linh kiện; linh kiện điện tử. Gia công: cơ khí, phụ tùng xe gắn máy, vật liệu và thiết bị điện-điện tử. Mua bán hàng gốm sứ, vật liệu điện, phân bón, xăng dầu ( đối với xang dầu chỉ hoạt động khi được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030569 | 其他盐渍鱼 |
| 030616 | 冷冻冷水虾及对虾 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $405 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 冻冷水虾 | — | 越南 | $60 |
| 2025-11-11 | 其他盐渍鱼 | — | 越南 | $6 |
| 2025-11-11 | 其他盐渍鱼 | — | 越南 | $15 |
| 2025-11-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $75 |
| 2025-11-11 | 其他盐渍鱼 | — | 越南 | $30 |
| 2025-11-11 | 其他盐渍鱼 | — | 越南 | $40 |
| 2025-06-23 | 熏制虾类 | — | 越南 | $8 |
| 2025-06-23 | 其他干鱼 | — | 越南 | $3 |
| 2025-06-23 | 其他干鱼 | — | 越南 | $20 |
| 2025-06-23 | 其他干鱼 | — | 越南 | $2 |