Luu Bao Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lưu Bảo Anh
0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201242778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEJ390G |
| 成立日期 | 2012-02-21 |
| 联系地址 | Thôn Lạt Dương (tại nhà ông Lưu Văn Trình), Xã Quang Phục, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯU BẢO ANH |
| 企业英文名称 | LUU BAO ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lật Dương (tại nhà ông Lưu Văn Trình), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $1.18M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $903.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $196.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 10 | $47.1K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.4K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.2K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| A Better Electricity Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $938 | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $200 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $547 |
| 2026-04-22 | 非针叶木细木工板 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $634 |
| 2026-04-22 | 非针叶木细木工板 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-22 | 非针叶木细木工板 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | DH INNOREX VINA CO LTD | 越南 | $115 |