Nhat Minh Engineering & Mechanic Electric Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và XâY LắP Cơ ĐIệN NHậT MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$296.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109241476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN569A5EB |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Nhà số 10 – Dãy N5-Khu tập thể tổng Cục tiêu chuẩn đo lường, Tổ dân phố số 3, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ XÂY LẮP CƠ ĐIỆN NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH ENGINEERING AND MECHANIC ELECTRIC CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10 – Dãy N5-Khu tập thể tổng Cục tiêu chuẩn đo lường, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989933098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841590 | 空调机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $148.3K |
| 德国 | 3 | $148.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robatherm Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $148.3K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Robatherm GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $148.0K | 非制冷空调机、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 非制冷空调机 | ROBATHERM GMBH + CO KG | 德国 | $18.1K |
| 2025-11-20 | 非窗式空调机 | ROBATHERM GMBH + CO KG | 德国 | $73.2K |
| 2025-08-22 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO.,LTD | 泰国 | $15.1K |
| 2025-08-22 | 非制冷空调机 | ROBATHERM CO.,LTD | 泰国 | $13.9K |
| 2024-12-09 | 非窗式空调机 | ROBATHERM CO LTD | 泰国 | $26.6K |
| 2024-11-18 | 非窗式空调机 | ROBATHERM CO.,LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2024-07-29 | 泡沫橡胶板 | ROBATHERM GMBH + CO KG | 德国 | $53 |
| 2024-07-29 | 其他钢铁制品 | ROBATHERM GMBH + CO KG | 德国 | $64 |
| 2024-05-20 | 空调机零件 | ROBATHERM GMBH + CO KG | 德国 | $4.8K |
| 2024-05-20 | 空调机零件 | ROBATHERM GMBH + CO KG | 德国 | $4.0K |