Gemmy Tan Son Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GEMMY TâN SơN
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$1.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600984373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP9B2R6 |
| 成立日期 | 2017-07-18 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Tân Phú, Xã Tân Phú, Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GEMMY TÂN SƠN |
| 企业英文名称 | GEMMY TAN SON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Tân Phú, Xã Tân Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842106265656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 57 | $1.45M |
| RE | 5 | $158.6K |
| 新西兰 | 4 | $123.2K |
| 印度 | 8 | $106.3K |
| 新加坡 | 2 | $48.7K |
| 智利 | 1 | $28.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $19.9K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | 57 | $1.45M | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| 9f45fce3b394b9e62a745e19958bcab4 | 5 | $158.6K | ||
| Bunnings Group Ltd. | 新西兰 | 4 | $123.2K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Kan B India | 印度 | 8 | $106.3K | 其他木制细木工品、其他塑料片材 |
| SOA SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $48.7K | 其他陶瓷制品、其他木制细木工品 |
| Globalfair Inc. | 智利 | 1 | $28.5K | PVC地板/墙覆盖物、木制家具零件 |
| Solidas Madeiras e Derivados Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $19.9K | 热带木胶合板、其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-17 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-13 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-09 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-03-24 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-03-23 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-03-23 | 其他木制细木工品 | BUNNINGS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | $15.4K |