Gemmy Tan Son Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GEMMY TâN SơN

0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$1.93M
出口金额
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号2600984373
企查查编码QVNMP9B2R6
成立日期2017-07-18
联系地址Cụm Công nghiệp Tân Phú, Xã Tân Phú, Huyện Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GEMMY TÂN SƠN
企业英文名称GEMMY TAN SON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp Tân Phú, Xã Tân Sơn, Phú Thọ
经营范围0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842106265656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚57$1.45M
RE5$158.6K
新西兰4$123.2K
印度8$106.3K
新加坡2$48.7K
智利1$28.5K
葡萄牙1$19.9K
美国1$0

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚57$1.45M其他木制细木工品、其他木家具
9f45fce3b394b9e62a745e19958bcab45$158.6K
Bunnings Group Ltd.新西兰4$123.2K其他木制细木工品、其他木地板
Kan B India印度8$106.3K其他木制细木工品、其他塑料片材
SOA SERVICES PTE. LTD.新加坡2$48.7K其他陶瓷制品、其他木制细木工品
Globalfair Inc.智利1$28.5KPVC地板/墙覆盖物、木制家具零件
Solidas Madeiras e Derivados Unipessoal Lda葡萄牙1$19.9K热带木胶合板、其他木地板

近期贸易明细

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K
2026-04-17其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K
2026-04-13其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K
2026-04-09其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K
2026-03-24其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K
2026-03-23其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K
2026-03-23其他木制细木工品BUNNINGS GROUP LIMITED澳大利亚$15.4K

相关企业 · 同类产品

Gemmy Tan Son Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →