Martoyo Applied Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Martoyo Applied Materials

51
进口笔数
61
出口笔数
$1.01M
进口金额
$682.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $859 · 2 笔2024-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.4K · 2 笔出口 $96.9K · 3 笔2024-08进口 $8.3K · 1 笔出口 $220.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $809 · 2 笔2025-03进口 $55.1K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $29.5K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.1K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $116.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $82.7K · 3 笔出口 $221.0K · 2 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $41.5K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-01进口 $15.6K · 2 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $55.7K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.3K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $618 · 1 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $859 · 2 笔2024-04进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-06进口 $74.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.4K · 2 笔出口 $96.9K · 3 笔2024-08进口 $8.3K · 1 笔出口 $220.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-01进口 $24.3K · 1 笔出口 $54.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $809 · 2 笔2025-03进口 $55.1K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-05进口 $29.5K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.1K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-08进口 $116.5K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $82.7K · 3 笔出口 $221.0K · 2 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $27.2K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-12进口 $41.5K · 3 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-01进口 $15.6K · 2 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2026-04进口 $55.7K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3701872678
企查查编码QVNP4U90ES
成立日期2011-05-23
联系地址Số 1175 đường ĐT 743C, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARTOYO APPLIED MATERIALS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1175 đường ĐT 743C, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác
电话+84909055282
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本908亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381900液压油
842121水净化机械
392020聚丙烯塑料
732690其他钢铁制品
847982混合机
847989其他功能机器
350691聚合物胶粘剂
841370其他离心泵
391722聚丙烯硬管

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381900液压油
381190其他油类添加剂
842199过滤净化器零件
392510300升以上塑料容器
841370其他离心泵
847982混合机
847989其他功能机器
391740塑料管件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾26$543.6K
中国22$402.3K
中国香港2$65.0K
意大利1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$610.2K
中国1$60.9K
中国台湾1$182

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAY YO CO LTD中国台湾26$537.8K非轻质石油、液压油
Hsu Hsing Applied Material Co., Ltd.中国6$152.7K聚丙烯塑料、其他风扇
Runto Trading Co., Ltd.越南3$140.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
CCIE International Co., Ltd.中国8$79.3K其他塑料制品、清洁用布
SUMAX INTERNATIONAL LTD中国香港2$65.0K非轻质石油
Sumax International Ltd.中国1$22.1K非轻质石油
Runto Trading Co., Ltd.马绍尔群岛1$8.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Kunshan ZNS Trading Co., Ltd.中国2$4.9K非轻质石油
3S Analyzers S.r.l.意大利1$1.2K切片机零件、分析仪器
HECNY Transportation Ltd.中国1$52980710、电力控制板

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南6$373.5K其他钢铁制品、螺纹螺母
Dongguan Huanyu Automation Co., Ltd.越南1$154.7K硬质PVC管、塑料管件
Dongguan Huanyu Automation Co., Ltd.中国1$60.9K焊接钢管、其他钢铁结构体
CX Technology (VN) Corporation越南29$52.8K音频设备零件、金属加工机刀
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南8$22.6K精炼铜箔、其他化学制剂
Keen Ching Lock Co., Ltd.越南13$12.9K谷物秸秆谷壳、皮革染色剂
7a1daf29b479027f3743477b4e068d091$4.2K
Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南1$418带接头绝缘电线、铜绕组线
Hsu Hsing Applied Material Co., Ltd.中国1$182300升以上塑料容器
Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$115其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24液压油KAY YO CO LTD中国台湾$27.8K
2026-04-24液压油KAY YO CO LTD中国台湾$27.8K
2026-03-12非轻质石油KAY YO CO LTD中国台湾$535
2026-03-12非轻质石油KAY YO CO LTD中国台湾$1.2K
2026-03-12非轻质石油KAY YO CO LTD中国台湾$310
2026-03-12非轻质石油KAY YO CO LTD中国台湾$206
2026-03-12液压油KAY YO CO LTD中国台湾$2.0K
2026-03-12非轻质石油KAY YO CO LTD中国台湾$2.3K
2026-03-12非轻质石油KAY YO CO LTD中国台湾$700
2026-03-12非轻质石油KAY YO CO LTD中国台湾$89

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23过滤净化器零件CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$383
2026-04-14非轻质石油CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$421
2026-04-14其他油类添加剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$3.6K
2026-04-14非轻质石油CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$155
2026-04-14非轻质石油CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$775
2026-04-14其他油类添加剂CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$3.2K
2026-03-25非轻质石油SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD越南$418
2026-03-17非轻质石油CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$843
2026-03-17非轻质石油CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$127
2026-03-17非轻质石油CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$690

相关企业 · 同类产品

Martoyo Applied Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →