Martoyo Applied Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Martoyo Applied Materials
51
进口笔数
61
出口笔数
$1.01M
进口金额
$682.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
10
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701872678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4U90ES |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | Số 1175 đường ĐT 743C, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARTOYO APPLIED MATERIALS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1175 đường ĐT 743C, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84909055282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 908亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381900 | 液压油 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381900 | 液压油 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 26 | $543.6K |
| 中国 | 22 | $402.3K |
| 中国香港 | 2 | $65.0K |
| 意大利 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $610.2K |
| 中国 | 1 | $60.9K |
| 中国台湾 | 1 | $182 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAY YO CO LTD | 中国台湾 | 26 | $537.8K | 非轻质石油、液压油 |
| Hsu Hsing Applied Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $152.7K | 聚丙烯塑料、其他风扇 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $140.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCIE International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.3K | 其他塑料制品、清洁用布 |
| SUMAX INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $65.0K | 非轻质石油 |
| Sumax International Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 非轻质石油 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 马绍尔群岛 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Kunshan ZNS Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 非轻质石油 |
| 3S Analyzers S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.2K | 切片机零件、分析仪器 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 980710、电力控制板 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $373.5K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Dongguan Huanyu Automation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $154.7K | 硬质PVC管、塑料管件 |
| Dongguan Huanyu Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.9K | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 29 | $52.8K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.6K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Keen Ching Lock Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.9K | 谷物秸秆谷壳、皮革染色剂 |
| 7a1daf29b479027f3743477b4e068d09 | 1 | $4.2K | ||
| Solen Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $418 | 带接头绝缘电线、铜绕组线 |
| Hsu Hsing Applied Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182 | 300升以上塑料容器 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $115 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液压油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $27.8K |
| 2026-04-24 | 液压油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $27.8K |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $535 |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $310 |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $206 |
| 2026-03-12 | 液压油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2026-03-12 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $89 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $383 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $421 |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $155 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $775 |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | SOLEN ELECTRIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $843 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $127 |
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $690 |