System Royal States Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Hệ THốNG ROYAL STATES
4
进口笔数
1
出口笔数
$145.9K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-08-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315246085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HW6AAX |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà C8-27, Đường NB 11, Khu EcoLakes R8A, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỆ THỐNG ROYAL STATES |
| 企业英文名称 | SYSTEM ROYAL STATES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 224, đường Lai Hưng 69, tổ 7 khu phố Cầu Sắt, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0933096005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34.3335亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $145.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arizon RFID Technology (Hong Kong) Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 4 | $145.9K | 智能卡、广播电视发射机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 智能卡 | Arizon RFID Technology (Hong Kong) Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $24.3K |
| 2025-07-22 | 智能卡 | Arizon RFID Technology (Hong Kong) Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $30.4K |
| 2024-09-13 | 智能卡 | Arizon RFID Technology (Hong Kong) Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $30.4K |
| 2024-09-13 | 智能卡 | Arizon RFID Technology (Hong Kong) Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $30.4K |
| 2023-12-27 | 智能卡 | Arizon RFID Technology (Hong Kong) Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国 | $30.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 通信设备 | Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | $10.8K |