Quang Viet Trading Investment Produce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư THươNG MạI QUANG VIệT
80
进口笔数
0
出口笔数
$65.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316044010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQKF4NG |
| 成立日期 | 2019-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 1 (tầng trệt - khu văn phòng) Cao ốc Phú Nhuận, Số 20 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUANG VIỆT |
| 企业英文名称 | QUANG VIET TRADING INVESTMENT PRODUCE COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/13 Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903747429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $52.8K |
| 中国台湾 | 20 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wonderwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $52.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| GLORIOLE ELECTROPTIC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 24 | $13.2K | 其他塑料制品、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $942 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $942 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $471 |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN WONDERWIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $784 |