Anh Duc 89 Production & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ANH ĐứC 89
2
进口笔数
26
出口笔数
$18.1K
进口金额
$92.9K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400822368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ65R37C |
| 成立日期 | 2017-09-18 |
| 联系地址 | Thôn Kim 1, Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ANH ĐỨC 89 |
| 企业英文名称 | ANH DUC 89 PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84984848358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $92.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 放电加工机床、温控处理设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 9 | $50.3K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Revotool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| ATSC Solartech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $765 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他橡塑机械 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-25 | 其他橡塑机械 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-01-03 | 其他橡塑机械 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-03 | 其他橡塑机械 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ATSC SOLARTECH CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $765 |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 苯乙烯泡沫塑料板 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $609 |
| 2026-03-25 | 其他塑料包装制品 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $879 |
| 2026-03-25 | 其他塑料包装制品 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-03-25 | 苯乙烯泡沫塑料板 | REVOTOOL VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-03-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $386 |
| 2026-03-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-03-18 | 苯乙烯泡沫塑料板 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $771 |