Green Roofing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Green Roofing
31
进口笔数
1
出口笔数
$355.0K
进口金额
$21.3K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-09-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310976722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXN97G3 |
| 成立日期 | 2011-07-08 |
| 联系地址 | Phòng 408 tòa nhà Hải Âu, Số 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN ROOFING |
| 企业英文名称 | GREEN ROOFING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 408, Tòa nhà Hải Âu, Số 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842836022856 |
| 邮箱 | phu.nguyen@greenroofing.vn |
| 传真 | +842838153269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $333.0K |
| 中国 | 5 | $22.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Polytech Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $316.7K | 聚碳酸酯塑料片、其他塑料制品 |
| Yangzhong Fuda Insulation Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 其他塑料片材 |
| Teakwang New Tec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.8K | 聚碳酸酯塑料片 |
| Taekwang New Tec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 聚碳酸酯塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Yuyang Jiancai Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 聚碳酸酯塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alia Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.3K | 调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 聚碳酸酯塑料片 | S POLYTECH CO LTD | 韩国 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 调味甜水 | ALIA ENTERPRISES PTE LTD | 新加坡 | $21.3K |