HTB Vietnam Smart Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THôNG MINH HTB VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$7.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107660224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X2JE15 |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THÔNG MINH HTB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTB VIET NAM SMART SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0988533768 |
| 邮箱 | hdthuhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 900110 | 光缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $4.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $232 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optilab LLC | 美国 | 1 | $4.6K | 光学零件、其他电气设备 |
| Bitline System Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 通信设备、光学零件 |
| Coractive High-Tech Inc. | 加拿大 | 1 | $1.1K | 光缆 |
| ZHIDA TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $529 | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 处理器及控制器 | ZHIDA TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 日本 | $232 |
| 2023-02-24 | 处理器及控制器 | ZHIDA TECHNOLOGY (HK) CO.,LTD | 美国 | $297 |
| 2023-02-21 | 其他通信设备 | Optilab LLC | 美国 | $4.6K |
| 2023-02-21 | 绝缘电线 | BITLINE SYSTEM PTY. LTD. | 澳大利亚 | $927 |
| 2023-02-21 | 绝缘电线 | BITLINE SYSTEM PTY. LTD. | 澳大利亚 | $423 |
| 2023-02-20 | 光缆 | CORACTIVE HIGH-TECH INC. | 加拿大 | $1.1K |