3A Industrial Device Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP 3A
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$202.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108497605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T6BGQP |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | 12 Ngách 97/51 Đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP 3A |
| 企业英文名称 | 3A INDUSTRIAL DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Ngách 97/51 Đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466666677 |
| 邮箱 | thietbicongnghiep3A.hn@gmail.com |
| 传真 | 02466666677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $202.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $89.9K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.9K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.6K | 建筑用碎石、其他煤 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Nidec Instruments Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $12.6K | 钢铁螺钉螺栓、8477机器零件 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $2.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.8K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 磁铁及零件 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-07 | 焊接钢链 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-07 | 钢绞线缆 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-07 | 焊接钢链 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-07 | 无石棉刹车片 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-02-10 | 运输起重机 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | IKI CAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |