COMMAND AUTOMATIC TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công nghệ tự động
12
进口笔数
0
出口笔数
$67.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101036475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34SA5CX |
| 成立日期 | 2000-06-26 |
| 联系地址 | Số nhà 501/Y1 tập thể Bộ Y tế, 138A phố Giảng Võ, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 501/Y1 Tâph thể Bộ Y Tế 138 A Phố Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ kỹ thuật ngành tự động hoá (chủ yếu dịch vụ; sửa chữa, bảo hành, bảo trì, nâng cấp); - Buôn bán, lắp đặt thiết bị điện hạ thế, điện tử, điện điều khiển và thiết bị đo lường; - Thiết kế, tư vấn và chuyển giao công nghệ ngành cơ khí và tự động hoá (không bao gồm thiết kế công trình); - Dịch vụ ngành cơ khí và điện trung thế; - Buôn bán thiết bị cơ khí, thiết bị điện trung thế; (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0102000735 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 26/06/2000" |
| 电话 | +842438237647 |
| 传真 | 8637980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $26.1K |
| 美国 | 9 | $13.6K |
| 日本 | 2 | $9.7K |
| 韩国 | 2 | $6.0K |
| 中国 | 2 | $5.9K |
| 德国 | 2 | $5.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 新加坡 | 9 | $57.8K | 静止变流器、电器装置零件 |
| EU AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $5.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| TDS TECHNOLOGY | 新加坡 | 1 | $2.9K | 静止变流器 |
| PDF SUPPLY CO LLC | 美国 | 1 | $1.3K | 电器装置零件、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 电器装置零件 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 德国 | $2.5K |
| 2025-08-05 | 静止变流器 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 马来西亚 | $475 |
| 2025-08-05 | 其他固定电容器 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 美国 | $50 |
| 2025-08-05 | 其他半导体介质 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 美国 | $20 |
| 2025-08-05 | 电器装置零件 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 美国 | $2.1K |
| 2025-08-05 | 非CRT显示器 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 日本 | $5.1K |
| 2025-08-05 | 电器装置零件 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 美国 | $204 |
| 2025-08-05 | 电器装置零件 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 美国 | $379 |
| 2025-08-05 | 电力控制板 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-08-05 | 电器装置零件 | TDS TECHNOLOGY (S) PTE LTD | 美国 | $200 |