AT Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP AT
100
进口笔数
1
出口笔数
$246.4K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-19
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110112517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4JS97E |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 97, Phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP AT |
| 企业英文名称 | AT SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngõ 97, Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84932810115 |
| 邮箱 | atsc.ceo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $80.3K |
| 拉脱维亚 | 21 | $72.4K |
| 韩国 | 2 | $25.9K |
| 印度 | 11 | $22.4K |
| 波兰 | 5 | $19.5K |
| 英国 | 5 | $9.5K |
| 法国 | 1 | $4.0K |
| 比利时 | 2 | $3.4K |
| 美国 | 6 | $3.3K |
| 德国 | 4 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIOSAN SIA | 拉脱维亚 | 13 | $53.6K | 混合机、其他离心机 |
| Hangzhou Allsheng Instruments Co., Ltd. | 中国 | 14 | $29.0K | 温控处理设备、其他离心机 |
| Wuhan Servicebio Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $28.6K | 其他塑料制品、培养基 |
| CHC Lab Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $25.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Adrona SIA | 拉脱维亚 | 8 | $20.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| "MPW MED. INSTRUMENTS" SPÓŁDZIELNIA PRACY | 波兰 | 5 | $19.5K | 其他离心机、离心机零件 |
| Microlit | 印度 | 6 | $11.8K | 分析仪器、其他塑料制品 |
| IINFFUSE | 印度 | 3 | $9.4K | 光学显微镜零件、复式光学显微镜 |
| Wix Technology Beijing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.9K | 色谱仪、切片机零件 |
| Miulab Co., Ltd. | 3 | $1.8K | 工业干燥机、其他离心机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adrona SIA | 拉脱维亚 | 1 | $1.3K | 非塑化醋酸纤维素、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | WIX TECHNOLOGY BEIJING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | WIX TECHNOLOGY BEIJING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-15 | 色谱仪 | WIX TECHNOLOGY BEIJING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-15 | 色谱仪 | WIX TECHNOLOGY BEIJING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-15 | 色谱仪 | WIX TECHNOLOGY BEIJING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-15 | 色谱仪 | WIX TECHNOLOGY BEIJING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | WEALTEC BIOSCIENCE CO LTD | 中国台湾 | $326 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | WEALTEC BIOSCIENCE CO LTD | 中国台湾 | $326 |
| 2026-03-31 | 其他玻璃制品 | BIOSAN SIA | 拉脱维亚 | $252 |
| 2026-03-31 | 其他实验室玻璃器皿 | BIOSAN SIA | 美国 | $474 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他电子IC | Adrona SIA | 拉脱维亚 | $172 |
| 2026-01-19 | 非CRT显示器 | Adrona SIA | 拉脱维亚 | $245 |
| 2026-01-19 | 电力控制板 | Adrona SIA | 拉脱维亚 | $748 |
| 2026-01-19 | 阀门龙头 | Adrona SIA | 拉脱维亚 | $62 |
| 2026-01-19 | 减压阀 | Adrona SIA | 拉脱维亚 | $75 |